Ascorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định) vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
227200-22-8
CAS
9004-61-9
| Ascorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định) ASCORBYL METHYLSILANOL PECTINATE | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ascorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định) | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Ascorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định) vs ferulic-acidAscorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định) vs vitamin-e-tocopherolAscorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs vitamin-cHyaluronic Axit (HA) vs peptides