2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAscorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định)
Chống oxy hoáEU ✓

Ascorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định)

ASCORBYL METHYLSILANOL PECTINATE

Ascorbyl Methylsilanol Pectinate là một dạng vitamin C ổn định được tạo thành từ phản ứng giữa L-Ascorbic acid, methylsilanetriol và pectin. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ánh nắng. Thành phần này có khả năng cải thiện độ sáng của da, giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi. Nhờ công thức ổn định, nó có thời gian bảo quản lâu hơn so với vitamin C thông thường và ít gây kích ứng hơn.

Cấu trúc phân tử ASCORBYL METHYLSILANOL PECTINATE

PubChem (NIH)

CAS

227200-22-8

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Được phép sử dụng như chất chống oxy

Tổng quan

Ascorbyl Methylsilanol Pectinate là một dạng vitamin C ổn định được phát triển để khắc phục những hạn chế của L-Ascorbic acid nguyên chất, như độ ổn định kém và tính kích ứng cao. Thành phần này được tạo ra thông qua phản ứng hóa học giữa vitamin C, methylsilanetriol (một hợp chất silicon) và pectin (một loại chất xơ tự nhiên). Sự kết hợp này giúp vitamin C ổn định hơn, dễ thẩm thấu vào da và gây kích ứng ít hơn. Nhờ cơ chế phân tử độc đáo, thành phần này vừa giữ được hoạt tính chống oxy hóa mạnh của vitamin C, vừa cải thiện tính tương thích với da và khả năng bảo quản sản phẩm. Đây là lý tưởng cho những người có da nhạy cảm hoặc muốn sử dụng vitamin C lâu dài mà không sợ hiệu quả giảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tác hại môi trường
  • Cải thiện độ sáng và tone da, giảm vết thâm và sắc tố không đều
  • Kích thích sản xuất collagen, giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi da
  • Ổn định và bền vững hơn vitamin C thông thường, phù hợp cho da nhạy cảm
  • Kiểm soát độ nhớp của sản phẩm, cải thiện kết cấu

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Nên tránh sử dụng cùng với các thành phần kiềm hoặc pH cao để tránh mất hiệu quả
  • Cần bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp để giữ hoạt tính

Cơ chế hoạt động

Khi thoa lên da, Ascorbyl Methylsilanol Pectinate hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do, những phân tử không ổn định gây hại cho collagen và elastin. Vitamin C trong công thức này cung cấp điện tử cho các gốc tự do, neutralizing chúng và ngăn chặn sự lão hóa sớm của da. Thành phần này cũng kích thích các fibroblast (tế bào sản xuất collagen) trong hạ bì, tăng cường sản xuất collagen và elastin. Đồng thời, nó ức chế các enzyme tyrosinase liên quan đến sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm tình trạng tăng sắc tố. Pectin trong công thức giúp tăng cường độ ẩm và tạo lớp bảo vệ trên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy vitamin C dưới dạng ổn định như Ascorbyl Methylsilanol Pectinate có hiệu quả chống oxy hóa tương đương với L-Ascorbic acid nguyên chất, nhưng với độ kích ứng thấp hơn đáng kể. Một số nghiên cứu in vitro và trên người tình nguyện đã chứng minh rằng các dẫn xuất vitamin C này cải thiện độ sáng, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da sau 8-12 tuần sử dụng liên tục. Nghiên cứu về pectin chỉ ra rằng nó là một prebiotic tốt cho da, giúp duy trì cân bằng vi sinh vật da và tăng cường hàng rào bảo vệ da. Methylsilanol có khả năng cải thiện thẩm thấu và ổn định hoạt chất hoạt động, làm cho công thức này trở thành một lựa chọn hiệu quả cho chăm sóc da chống lão hóa.

Cách Ascorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ascorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 3-10% trong các sản phẩm chăm sóc da, tùy thuộc vào loại sản phẩm (serum, essence, kem)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, 1-2 lần/ngày (sáng và/hoặc tối)

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ascorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định)vsL-ASCORBIC ACID (Vitamin C Nguyên Chất)

L-Ascorbic acid là dạng vitamin C mạnh nhất nhưng không ổn định, dễ bị oxy hóa, yêu cầu pH thấp (dưới 3.5), gây kích ứng cao. Ascorbyl Methylsilanol Pectinate ổn định hơn, thẩm thấu tốt hơn, gây kích ứng ít hơn nhưng có thể hiệu quả chống oxy hóa thấp hơn đôi chút

Ascorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định)vsSODIUM ASCORBYL PHOSPHATE (SAP - Vitamin C Natri Phosphate)

SAP ổn định rất tốt, water-soluble, pH-friendly, nhưng hiệu quả chống oxy hóa thấp hơn một chút. Ascorbyl Methylsilanol Pectinate có hiệu quả cao hơn nhưng cần bảo quản cẩn thận hơn

Ascorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định)vsMAGNESIUM ASCORBYL PHOSPHATE

Magnesium Ascorbyl Phosphate ổn định, oil-soluble, thích hợp cho các sản phẩm dạng dầu. Ascorbyl Methylsilanol Pectinate ổn định và có pectin hỗ trợ ẩm, nhưng thường dạng water-soluble

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic SciencePersonal Care Products CouncilCosIng Database - European Commissioninci.org
  • Stability and Efficacy of Vitamin C Derivatives in Skincare— National Center for Biotechnology Information
  • CosIng Ingredient Database— European Commission
  • Ascorbic Acid and Its Derivatives in Cosmetics— Science Direct
  • EWG Skin Deep Database— Environmental Working Group

CAS: 227200-22-8 · EC: -

Bạn có biết?

Pectin, một thành phần trong công thức này, cũng được sử dụng trong ngành thực phẩm để làm ra mứt và nước hoa quả, khiến nó trở thành thành phần 'ăn được' trên da

Vitamin C là chất dinh dưỡng quan trọng không thể được tổng hợp bởi cơ thể người, vì vậy sử dụng topically là một cách thông minh để bổ sung nó cho da và nhận được lợi ích chống lão hóa

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE