ASCORBYL PALMITATE vs Zeaxanthin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
137-66-6
Công thức phân tử
C40H56O2
Khối lượng phân tử
568.9 g/mol
CAS
144-68-3
| ASCORBYL PALMITATE | Zeaxanthin ZEAXANTHIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ASCORBYL PALMITATE | Zeaxanthin |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Che mùi | Chống oxy hoá |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |