2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnZeaxanthin
Chống oxy hoáEU ✓

Zeaxanthin

ZEAXANTHIN

Zeaxanthin là một carotenoid thiên nhiên thuộc nhóm xanthophyll, được tìm thấy trong các loại rau lá xanh đậm, ngô vàng và trứng gà. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ có khả năng bảo vệ da khỏi các tổn thương do gốc tự do và tia UV gây ra. Zeaxanthin hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do và giảm viêm, từ đó giúp cải thiện độ sáng và độ đàn hồi của da.

Cấu trúc phân tử ZEAXANTHIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C40H56O2

Khối lượng phân tử

568.9 g/mol

Tên IUPAC

(1R)-4-[(1E,3E,5E,7E,9E,11E,13E,15E,17E)-18-[(4R)-4-hydroxy-2,6,6-trimethylcyclohexen-1-yl]-3,7,12,16-tetramethyloctadeca-1,3,5,7,9,11,13,15,17-nonaenyl]-3,5,5-trimethylcyclohex-3-en-1-ol

CAS

144-68-3

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt sử dụng trong EU (CosIng). Zea

Tổng quan

Zeaxanthin là một xanthophyll carotenoid tự nhiên, được công nhân là một trong những chất chống oxy hóa mạnh mẽ nhất trong thiên nhiên. Nó được sử dụng trong mỹ phẩm để bảo vệ da khỏi gốc tự do, tia UV và các yếu tố gây lão hóa. Zeaxanthin hoạt động từ bên trong và bên ngoài, giúp tăng cường sức đề kháng tự nhiên của da. Thành phần này đặc biệt được ưa chuộng bởi các thương hiệu tập trung vào thành phần tự nhiên và an toàn. Zeaxanthin không chỉ chống oxy hóa mà còn có khả năng kích thích các protein bảo vệ da, từ đó tạo ra hiệu quả chăm sóc toàn diện.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương từ tia UV
  • Tăng cường sắc tố thiên nhiên, giúp da sáng mịn hơn
  • Giảm viêm và hỗ trợ sửa chữa rào cản da
  • Kích thích sản sinh collagen và cải thiện độ đàn hồi
  • An toàn cho tất cả các loại da, đặc biệt là da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Zeaxanthin hoạt động bằng cách quét các gốc tự do và các species phản ứng hoạt động (ROS) trong da, ngăn chặn quá trình xơ hóa. Các tính chất hóa học của nó cho phép nó hấp thụ ánh sáng xanh và tia UV, giảm thiểu tổn thương photoaging. Zeaxanthin cũng kích thích các enzyme chống oxy hóa nội sinh như SOD và catalase, tăng cường hệ thống phòng vệ tự nhiên của da. Ví dụ, khi tiếp xúc với tia UV hoặc ô nhiễm, zeaxanthin sẽ trung hòa các gốc tự do trước khi chúng có thể gây tổn thương collagen hoặc elastin. Điều này giúp duy trì độ đàn hồi và giảm sự hình thành nếp nhăn sớm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng zeaxanthin có khả năng giảm viêm da và bảo vệ chống UV vượt trội. Một số công bố khoa học cho thấy zeaxanthin cùng với lutein có hiệu quả mạnh mẽ trong việc giảm tổn thương oxy hóa và cải thiện sắc tố da. Các thí nghiệm in vitro chứng minh rằng zeaxanthin giúp bảo vệ các tế bào da khỏi áp lực oxy hóa gây ra bởi tia UV và ô nhiễm. Nghiên cứu gần đây cho thấy zeaxanthin có thể kích thích sản sinh collagen thông qua việc điều chỉnh các con đường tín hiệu tế bào, đặc biệt là con đường TGF-β. Điều này làm cho nó trở thành một thành phần hứa hẹn cho các sản phẩm chống lão hóa.

Cách Zeaxanthin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Zeaxanthin

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0.1% đến 0.5% trong các sản phẩm dưỡng da. Nồng độ có hiệu quả bắt đầu từ 0.1% để có hiệu quả chống oxy hóa rõ ràng.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không gây kích ứng. An toàn cho cả buổi sáng và tối.

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

ASCORBYL PALMITATENiacinamideEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

ZeaxanthinvsLUTEIN

Cả zeaxanthin và lutein đều là xanthophyll carotenoid với tính chất chống oxy hóa mạnh. Tuy nhiên, zeaxanthin được cho là có khả năng lọc ánh sáng xanh tốt hơn, trong khi lutein có sức mạnh chống oxy hóa toàn diện hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPubMed - Carotenoids and Skin ProtectionPaula's Choice Ingredient Library
  • Xanthophylls: Metabolism, Photoprotection, and Other Functions— PubMed/National Center for Biotechnology Information
  • Antioxidant and Anti-inflammatory Effects of Carotenoids in Skin Health— Journal of Cosmetic Dermatology
  • EU Cosmetics Ingredient Database— European Commission
  • Natural Carotenoids for Skin Antioxidant Protection— Nutrients Journal

CAS: 144-68-3 · EC: 205-636-4 · PubChem: 5280899

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE