Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate) vs 2-Acetylhydroquinone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H34O7

Khối lượng phân tử

458.5 g/mol

CAS

-

CAS

490-78-8

Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate)

ASCORBYL RETINOATE

2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

Tên tiếng ViệtAscorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate)2-Acetylhydroquinone
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score3/104/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do và ô nhiễm
  • Kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi da
  • Cải thiện tông màu da, làm mờ thâm nám và vết rỗ lỗ
  • Có tác dụng kháng viêm nhẹ, giúp làm dịu da và giảm mụn
  • Giúp làm sáng da và giảm nám, đốm nâu
  • Ức chế sản sinh melanin hiệu quả
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa bảo vệ da
  • Cải thiện tính đều màu của da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da và bong tróc nếu dùng liều cao hoặc không thích ứng dần
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, bắt buộc sử dụng SPF cao khi dùng
  • Không nên dùng trong quá trình mang thai và cho con bú do chứa retinoid
  • Có thể gây khô da, đặc biệt ở những vùng nhạy cảm như quanh mắt
  • Có thể gây kích ứch hoặc dị ứng tiếp xúc ở người da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng khi mang thai do chưa được xác minh hoàn toàn về an toàn
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt; không sử dụng cùng với các thành phần có tính axit mạnh