Công thức phân tử
C70H128O10
Khối lượng phân tử
1129.8 g/mol
| Ascorbyl Tetraisopalmitate (Vitamin C Ester) ASCORBYL TETRAISOPALMITATE | Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester) 3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ascorbyl Tetraisopalmitate (Vitamin C Ester) | Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là dẫn xuất Vitamin C ổn định, nhưng 3-ethylhexylglyceryl ascorbate thấm sâu hơn (do chứa chuỗi lipid), còn ascorbyl glucoside hydrophilic hơn nên thích hợp cho da dầu.