Azelamide MEA vs SODIUM COCOYL ISETHIONATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H21NO4

Khối lượng phân tử

231.29 g/mol

CAS

242132-61-2

CAS

61789-32-0 / 58969-27-0

Azelamide MEA

AZELAMIDE MEA

SODIUM COCOYL ISETHIONATE
Tên tiếng ViệtAzelamide MEASODIUM COCOYL ISETHIONATE
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score5/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/5
Công dụngChất hoạt động bề mặtLàm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo bọt phong phú giúp làm sạch da hiệu quả
  • Điều chỉnh độ nhớt của công thức, tạo kết cấu kem mềm mại
  • Cải thiện độ bền và ổn định của sản phẩm
  • Giảm độ cằn sau rửa mặt khi kết hợp với dưỡng ẩm
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao hoặc với da rất nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số chất bảo quản, cần cân nhắc công thức
An toàn

Nhận xét

Azelamide MEA nhẹ nhàng hơn và gây kích ứng ít hơn SLS; tuy nhiên SLS tạo bọt nhiều hơn; Azelamide MEA có khả năng kiểm soát độ nhớt tốt hơn