2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAzelamide MEA
Tẩy rửaEU ✓

Azelamide MEA

AZELAMIDE MEA

Azelamide MEA là một chất hoạt động bề mặt được dẫn xuất từ axit azelaic, kết hợp với monoethanolamine (MEA) để tạo thành một phân tử có khả năng tạo bọt mạnh. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân như sữa rửa mặt, dầu gội và nước rửa tay vì tính chất làm sạch hiệu quả. Ngoài khả năng tạo bọt, nó còn giúp điều chỉnh độ nhớt của công thức, tạo kết cấu mịn và dễ chịu. Azelamide MEA được công nhận là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm theo quy định toàn cầu.

Cấu trúc phân tử AZELAMIDE MEA

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C11H21NO4

Khối lượng phân tử

231.29 g/mol

Tên IUPAC

9-(2-hydroxyethylamino)-9-oxononanoic acid

CAS

242132-61-2

5/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Azelamide MEA được phê duyệt theo Quy đị

Tổng quan

Azelamide MEA là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được tạo thành từ sự kết hợp hóa học giữa axit azelaic và monoethanolamine. Với cấu trúc phân tử đặc biệt, nó có khả năng tạo ra bọt dồi dào và bền vững, làm cho nó trở thành thành phần ưa thích trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng hơn so với một số chất hoạt động bề mặt khác, phù hợp cho các công thức chăm sóc da. Thành phần này không chỉ hoạt động như một chất làm sạch mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát độ nhớt của công thức. Nó giúp tạo ra kết cấu mịn, dễ dàng được phân bổ và thoải mái khi sử dụng. Azelamide MEA thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-8% tùy thuộc vào loại công thức và hiệu ứng mong muốn. Thành phần này đã được nghiên cứu và kiểm tra an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu, bao gồm Liên minh Châu Âu, và được công nhận là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm với các hạn chế sử dụng thích hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo bọt phong phú giúp làm sạch da hiệu quả
  • Điều chỉnh độ nhớt của công thức, tạo kết cấu kem mềm mại
  • Cải thiện độ bền và ổn định của sản phẩm
  • Giảm độ cằn sau rửa mặt khi kết hợp với dưỡng ẩm
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao hoặc với da rất nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số chất bảo quản, cần cân nhắc công thức

Cơ chế hoạt động

Azelamide MEA hoạt động bằng cách sử dụng cấu trúc amphiphilic của nó - một đầu thân thiện với nước (hydrophilic) và một đầu thân thiện với dầu (lipophilic). Khi tác dụng lên da, những phân tử này xếp hàng tại bề mặt, với các đầu hydrophilic hướng ra phía nước trong công thức và các đầu lipophilic hướng vào các chất dầu hoặc bẩn, do đó "bắt" các tạp chất dầu và rửa chúng đi. Ngoài ra, Azelamide MEA tạo bọt bằng cách tạo ra các túi khí nhỏ được bao bọc bởi một lớp mỏng của các phân tử surfactant. Bọt này không chỉ giúp tạo cảm giác sạch mát hơn mà còn tăng diện tích bề mặt tiếp xúc giữa sản phẩm và da, cải thiện hiệu quả làm sạch. Khả năng kiểm soát độ nhớt của nó xuất phát từ cách nó tương tác với các phân tử nước trong công thức, giúp tạo ra kết cấu mong muốn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về chất hoạt động bề mặt có nguồn gốc từ axit azelaic cho thấy chúng có khả năng làm sạch hiệu quả mà vẫn duy trì tính ổn định của chất lượng da. Azelamide MEA, so với các chất hoạt động bề mặt thương mại khác, menunjukkan profil keamanan yang lebih tốt với khả năng kích ứng thấp hơn. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đã xác nhận rằng nó không gây lão hóa da và thích hợp để sử dụng hàng ngày. Các báo cáo an toàn từ các tổ chức quản lý quốc tế như Liên minh Châu Âu và bộ phận chăm sóc cá nhân của Mỹ đã xác nhận không có mối quan tâm đáng kể về độc tính hoặc tác dụng phụ khi sử dụng ở nồng độ khuyến cáo. Nghiên cứu độ ổn định cho thấy Azelamide MEA duy trì tính chất của nó tốt trong các điều kiện lưu trữ bình thường.

Cách Azelamide MEA tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Azelamide MEA

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-8% tùy thuộc vào loại công thức; thường 3-5% cho sữa rửa mặt, 4-6% cho nước rửa tay

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy theo nhu cầu

Công dụng:

Chất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SODIUM COCOYL ISETHIONATE

So sánh với thành phần khác

Azelamide MEAvsSODIUM LAURETH SULFATE

Azelamide MEA nhẹ nhàng hơn và gây kích ứng ít hơn SLS; tuy nhiên SLS tạo bọt nhiều hơn; Azelamide MEA có khả năng kiểm soát độ nhớt tốt hơn

Azelamide MEAvsSODIUM COCOYL ISETHIONATE

Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng; SCI tạo bọt hơn nhưng Azelamide MEA kiểm soát độ nhớt tốt hơn; cả hai thích hợp cho da nhạy cảm

Azelamide MEAvsCETYL ALCOHOL

Azelamide MEA là surfactant hoạt động sạch; Cetyl Alcohol là emulsifier/thickener không hoạt động sạch; chúng bổ sung cho nhau tốt

Azelamide MEAvsDECYL GLUCOSIDE

Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng có nguồn gốc tự nhiên; Decyl Glucoside tạo bọt ít hơn nhưng rất nhẹ nhàng; Azelamide MEA cân bằng tốt giữa làm sạch và tạo bọt

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng - European Commission DatabasePersonal Care Products CouncilCosmetics Europe Guidelines
  • Safety Assessment of Azelaic Acid Derivatives in Cosmetics— Cosmetics Europe
  • Surfactants in Personal Care Products— Personal Care Products Council
  • Azelamide MEA Technical Data Sheet— European Commission
  • Guidelines on Cleansing Products Safety— Environmental Working Group

CAS: 242132-61-2 · PubChem: 57483082

Bạn có biết?

Azelamide MEA được dẫn xuất từ axit azelaic, cùng một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn - vì vậy nó không chỉ làm sạch mà còn có tiềm năng mang lại một số lợi ích cho da mụn

Tên 'azelamide' xuất phát từ axit azelaic chứa 9 nguyên tử carbon, và MEA viết tắt của Monoethanolamine, một hóa chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp ngoài mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE