Aziridine (Ethylenimine) vs Natri Benzoat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C2H5N

Khối lượng phân tử

43.07 g/mol

CAS

151-56-4

CAS

532-32-1

Aziridine (Ethylenimine)

AZIRIDINE

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Tên tiếng ViệtAziridine (Ethylenimine)Natri Benzoat
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score9/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng5/51/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Có thể được sử dụng như chất bảo quản trong một số ứng dụng đặc thù
  • Khả năng kháng khuẩn tiềm năng trong các công thức công nghiệp
  • Có thể giúp ổn định và bảo vệ các thành phần khác trong công thức
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Độc tính cao - có thể gây tổn thương da, mắt và hệ hô hấp
  • Khả năng gây dị ứng và kích ứng da mạnh
  • Chất này được phân loại là chất có nguy hiểm tiềm ẩn cao
  • Không được khuyến cáo sử dụng trong mỹ phẩm dành cho người tiêu dùng
  • Có thể gây độc tính hệ thống nếu hấp thụ qua da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%

Nhận xét

Sodium benzoate là chất bảo quản an toàn đã được phê duyệt, trong khi aziridine là chất cực kỳ độc hại. Sodium benzoate đã được sử dụng an toàn trong mỹ phẩm và thực phẩm trong nhiều thập kỷ, còn aziridine bị cấm.