Aziridine (Ethylenimine)
AZIRIDINE
Aziridine là một hợp chất hóa học ba vòng chứa nitơ, còn được gọi là ethylenimine. Đây là một chất cực kỳ phản ứng và không thường được sử dụng trong mỹ phẩm thông thường do tính độc tính cao. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp chuyên biệt hơn là trong các sản phẩm chăm sóc da tiêu dùng.
Công thức phân tử
C2H5N
Khối lượng phân tử
43.07 g/mol
Tên IUPAC
aziridine
CAS
151-56-4
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Aziridine bị hạn chế hoặc cấm trong Liên
Tổng quan
Aziridine, còn được gọi là ethylenimine, là một hợp chất hữu cơ nhỏ gồm một vòng ba nguyên tử với một nguyên tử nitơ. Đây là một chất cực kỳ phản ứng hóa học và độc hại, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như xử lý dệt và tổng hợp hóa chất. Trong ngành mỹ phẩm, aziridine gần như không được sử dụng do tính độc tính cao và các mối lo ngại về an toàn. Chất này không được khuyến cáo cho các sản phẩm chăm sóc da tiêu dùng và đã bị cấm hoặc hạn chế bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu. Nếu gặp phải bất kỳ sản phẩm nào chứa aziridine, người tiêu dùng nên tránh sử dụng ngay lập tức.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Có thể được sử dụng như chất bảo quản trong một số ứng dụng đặc thù
- Khả năng kháng khuẩn tiềm năng trong các công thức công nghiệp
- Có thể giúp ổn định và bảo vệ các thành phần khác trong công thức
Lưu ý
- Độc tính cao - có thể gây tổn thương da, mắt và hệ hô hấp
- Khả năng gây dị ứng và kích ứng da mạnh
- Chất này được phân loại là chất có nguy hiểm tiềm ẩn cao
- Không được khuyến cáo sử dụng trong mỹ phẩm dành cho người tiêu dùng
- Có thể gây độc tính hệ thống nếu hấp thụ qua da
Cơ chế hoạt động
Aziridine là một chất cực kỳ phản ứng do cấu trúc vòng ba tạo độ căng thẳng rất cao. Nó có khả năng tương tác với các nhóm nucleophilic trên các phân tử protein và DNA, điều này giải thích tính độc hại của nó. Trên da, aziridine sẽ nhanh chóng phá vỡ các cấu trúc tế bào, dẫn đến kích ứng và tổn thương mô. Không có cơ chế hành động có lợi nào của aziridine trong mỹ phẩm an toàn. Bất kỳ tương tác nào với da đều tiềm ẩn nguy hiểm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rõ ràng tính độc hại của aziridine. Cơ quan Quốc tế về Nghiên cứu Ung thư (IARC) đã phân loại aziridine là chất gây ung thư nhóm 2A (có khả năng gây ung thư ở người). Các nghiên cứu trên động vật cho thấy aziridine gây tổn thương di truyền, độc tính sinh sản và các ảnh hưởng tiêu cực khác. Không có bằng chứng khoa học nào hỗ trợ việc sử dụng aziridine an toàn trong mỹ phẩm tiêu dùng. Tất cả các cơ quan quản lý và hiệp hội mỹ phẩm quốc tế đều khuyến cáo chống lại việc sử dụng hợp chất này.
Cách Aziridine (Ethylenimine) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Không được khuyến cáo - không nên sử dụng trong bất kỳ sản phẩm mỹ phẩm tiêu dùng nào
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không áp dụng
Kết hợp tốt với
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Sodium benzoate là chất bảo quản an toàn đã được phê duyệt, trong khi aziridine là chất cực kỳ độc hại. Sodium benzoate đã được sử dụng an toàn trong mỹ phẩm và thực phẩm trong nhiều thập kỷ, còn aziridine bị cấm.
Phenoxyethanol là chất bảo quản nhẹ hơn được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, trong khi aziridine gây độc hại nghiêm trọng. Phenoxyethanol có hồ sơ an toàn được chấp nhận, aziridine thì không.
Nguồn tham khảo
- Aziridine - Safety Data Sheet— National Center for Biotechnology Information
- Regulatory Status of Aziridine in Cosmetics— European Chemicals Agency
- Carcinogenicity Assessment of Aziridine— International Agency for Research on Cancer
CAS: 151-56-4 · EC: 205-793-9 · PubChem: 9033
Bạn có biết?
Aziridine được biết đến từ thế kỷ 19 nhưng chỉ được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp chuyên biệt, không bao giờ được coi là thành phần mỹ phẩm an toàn.
Cấu trúc vòng ba của aziridine tạo ra một trong những phân tử hữu cơ bất ổn định nhất được biết đến, là nguyên nhân của tính độc hại của nó.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE