Sáp ong vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

8006-40-4,8012-89-3

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Sáp ong

BEESWAX

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtSáp ongButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo hàng rào bảo vệ tự nhiên, khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm và mịn màng da nhờ tính chất emollient
  • Chống viêm nhẹ, làm dịu da kích ứng
  • Tăng độ bền và độ ổn định cho sản phẩm
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với sản phẩm ong
  • Kết cấu hơi nặng, có thể không phù hợp với da dầu nhiều
An toàn