Sáp ong vs Glyceryl Rosinate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
8006-40-4,8012-89-3
CAS
65997-13-9 / 8050-31-5
| Sáp ong BEESWAX | Glyceryl Rosinate GLYCERYL ROSINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sáp ong | Glyceryl Rosinate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hương liệu |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi, Dưỡng da | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glyceryl Rosinate mềm hơn, dễ hòa tan hơn trong nước và dầu so với Beeswax. Beeswax tạo màng chắc chắn hơn nhưng cụ thể hơn