GLYCERYL ROSINATE
Glyceryl Rosinate là một chất nhựa tự nhiên được chiết xuất từ nhựa thông (rosin) và kết hợp với glycerol, tạo ra một thành phần có khả năng tạo màng và mùi hương. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cân bằng độ bám của các dầu tinh dầu và mùi hương. Chất này giúp cố định mùi hương trên da lâu hơn đồng thời tạo độ bóng và mềm mại nhẹ. Do có nguồn gốc tự nhiên từ thông cây, nó thường được yêu thích trong các sản phẩm organic và thiên nhiên.
CAS
65997-13-9 / 8050-31-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Glyceryl Rosinate là một ester nhựa thông (rosin) được hóa học hóa với glycerol, tạo ra một thành phần vừa có tính năng hóa học vừa tự nhiên. Nó có khả năng tạo màng mỏng trên da giúp kết dính các dầu tinh dầu và mùi hương, từ đó kéo dài hiệu ứng lưu hương. Thành phần này phổ biến trong nước hoa, kem dưỡng tơ, và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Nhược điểm chính của Glyceryl Rosinate là khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao và tính kiddish hơi lớn đối với những người có da dầu.
Khi tác động lên da, Glyceryl Rosinate tạo ra một lớp màng bảo vệ mỏng giúp các phân tử mùi hương bám chặt hơn vào bề mặt da. Cấu trúc ester của nó giúp nó hòa tan trong các dầu tinh dầu và nước, cho phép nó hoạt động như một chất trung gian giữa các thành phần khác. Đồng thời, nó cung cấp một chút dưỡng ẩm và độ bóng nhờ phần glycerol trong cấu trúc phân tử.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về thành phần từ nhựa thông cho thấy Glyceryl Rosinate có đặc tính kháng khuẩn nhẹ và chống oxy hóa từ các axit nhựa tự nhiên. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng chuyên sâu về hiệu quả riêng của Glyceryl Rosinate là hạn chế. Phần lớn công bố về an toàn của nó dựa trên kinh nghiệm lâu năm sử dụng trong ngành mỹ phẩm và quá trình đánh giá an toàn của EU. Niệm vụ an toàn của Glyceryl Rosinate dựa chủ yếu trên sử dụng lịch sử và dữ liệu độc tính từ các hợp chất nhựa thông tương tự.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức nước hoa và dầu dưỡng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, đặc biệt trong các sản phẩm nước hoa hoặc serum dưỡng tơ
Công dụng:
Glyceryl Rosinate mềm hơn, dễ hòa tan hơn trong nước và dầu so với Beeswax. Beeswax tạo màng chắc chắn hơn nhưng cụ thể hơn
Essential Oils cung cấp mùi hương chính; Glyceryl Rosinate là chất trợ giúp cố định mùi hương mà không đóng góp thành phần mùi riêng
Vegetable Glycerin là chất dưỡng ẩm thuần túy; Glyceryl Rosinate vừa dưỡng ẩm vừa tạo màng và cố định mùi
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 65997-13-9 / 8050-31-5 · EC: 266-042-9 / 232-482-5
Bạn có biết?
Glyceryl Rosinate được chiết xuất từ nhựa thông cung cấp cho các cây nhựa tự vệ khỏi côn trùng và bệnh tật trong thế giới thực
Nhựa thông đã được sử dụng trong nhân loại từ hàng nghìn năm - từ lâp bánh trên thuyền Pharaoh Egypt đến vệ sinh trong thời Hy Lạp cổ đại
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE