Docosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20 vs CETETH-20

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26636-40-8

CAS

9004-95-9

Docosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20

BEHENETH-20

CETETH-20
Tên tiếng ViệtDocosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20CETETH-20
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Giúp乳hóa hiệu quả, tạo nhũ tương ổn định trong công thức
  • Tăng cường khả năng làm sạch và loại bỏ bã nhờn, trang điểm
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, mang lại cảm giác mềm mượt khi sử dụng
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm nhờ tính chất không ion nhẹ nhàng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da rất nhạy cảm
  • Surfactant có khả năng làm mất độ ẩm tự nhiên của da nếu sử dụng quá liều
  • Người dùng da nhạy cảm hoặc bị viêm da cần test thử trước
An toàn

Nhận xét

Beheneth-20 có chuỗi carbon dài hơn (C22 vs C16), do đó tạo nhũ tương ổn định hơn và ít gây kích ứng hơn. Tuy nhiên, cả hai đều là surfactant không ion lành tính.