Tẩy rửaEU ✓

Docosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20

BEHENETH-20

Beheneth-20 là một chất hoạt động bề mặt không ion (nonionic surfactant) được tạo từ docosanol (rượu béhenic) ethoxylated với 20 phân tử ethylene oxide. Thành phần này có khả năng乳hóa mạnh mẽ, giúp hòa trộn các chất dầu và nước trong công thức mỹ phẩm, tạo thành các nhũ tương ổn định. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm và các công thức cleansing để cải thiện kết cấu và hiệu quả làm sạch.

CAS

26636-40-8

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định EU 1223/200

Tổng quan

Beheneth-20 là một polyethylene glycol ether của docosanol (alcohol C22), được ethoxylated với 20 phân tử ethylene oxide (EO). Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion (nonionic surfactant) có độ HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) khá cao, điều này làm cho nó đặc biệt hiệu quả trong việc乳hóa các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Khác với surfactant anion, beheneth-20 không ion hóa trong nước, do đó nó nhẹ nhàng hơn với da và ít có khả năng gây kích ứng. Thành phần này được ứng dụng rộng rãi trong công thức cleansing, toner, emulsion, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó không chỉ hoạt động như một emulsifier mà còn giúp cải thiện độ ẩm và kết cấu của sản phẩm. Beheneth-20 thường được sử dụng ở nồng độ từ 1-5% tùy thuộc vào mục đích của công thức. Nhược điểm tiềm năng là ở nồng độ cao, nó có thể làm khô da hoặc gây cảm giác căng do tác dụng làm sạch quá mạnh. Tuy nhiên, ở nồng độ phù hợp trong các sản phẩm chăm sóc da, nó được coi là an toàn và lành tính, đặc biệt khi kết hợp với các thành phần cấp ẩm khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giúp乳hóa hiệu quả, tạo nhũ tương ổn định trong công thức
  • Tăng cường khả năng làm sạch và loại bỏ bã nhờn, trang điểm
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, mang lại cảm giác mềm mượt khi sử dụng
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm nhờ tính chất không ion nhẹ nhàng
  • Giúp phân tán các thành phần hoạt chất khó hòa tan trong công thức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da rất nhạy cảm
  • Surfactant có khả năng làm mất độ ẩm tự nhiên của da nếu sử dụng quá liều
  • Người dùng da nhạy cảm hoặc bị viêm da cần test thử trước

Cơ chế hoạt động

Beheneth-20 hoạt động bằng cách giảm độ căng bề mặt của nước và dầu. Phân tử surfactant này có cấu trúc ampiphilic - đầu hydrophilic (yêu nước) và đuôi lipophilic (yêu dầu). Khi hòa tan trong nước, các phân tử này tự động sắp xếp thành các hình cấu trúc (micelle) với đầu hydrophilic hướng ra ngoài tiếp xúc với nước, và đuôi lipophilic hướng vào trong. Cấu trúc này cho phép nó "bắt" các phân tử dầu bên trong và giữ chúng lơ lửng trong nước, tạo thành nhũ tương ổn định. Trên da, beheneth-20 giúp loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và trang điểm thông qua tác dụng làm sạch nhẹ nhàng. Do tính không ion, nó không làm phá vỡ màng lipid tự nhiên của da quá mạnh như các surfactant anion (ví dụ: sodium lauryl sulfate), do đó ít gây khô da và kích ứng hơn. Nó cũng giúp các thành phần hydrophobic khác như tinh dầu, chiết xuất thực vật dễ dàng hòa trộn và phân tán đều trong công thức nước.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về surfactant không ion cho thấy chúng an toàn hơn surfactant anion trong việc bảo vệ chức năng rào cản da. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy các công thức sử dụng surfactant không ion như beheneth-20 gây ít kích ứng và làm khô da hơn so với các công thức chứa sodium lauryl sulfate. Đánh giá an toàn của Cosmetic Ingredients Review (CIR) Panel kết luận rằng polyethylene glycol ethers của các rượu béhenic là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp (1-10%). Beheneth-20 cũng được Bộ Y tế EU phê duyệt và liệt kê trong danh sách thành phần được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy định 1223/2009.

Cách Docosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Docosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong các sản phẩm chăm sóc da; 2-8% trong các sản phẩm cleansing mạnh hơn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tối đa 2 lần mỗi ngày (trong các sản phẩm rửa mặt hoặc toner)

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review (CIR) PanelPersonal Care CouncilCosmetic Technology Magazine

CAS: 26636-40-8 · EC: -

Bạn có biết?

Beheneth-20 được đặt tên từ "behenic acid" (axit béhenic), một axit béo hiếm được tìm thấy trong dầu thực vật và quả ben (jojoba, rapeseed). Số '20' đơn giản chỉ số phân tử ethylene oxide được thêm vào.

Surfactant không ion như beheneth-20 được các nhà khoa học Đức phát triển vào những năm 1940 như một sự thay thế an toàn hơn cho các surfactant anion trongthời chiến khi các nguyên liệu tổng hợp hiếm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.