2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDocosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20
Tẩy rửaEU ✓

Docosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20

BEHENETH-20

Beheneth-20 là một chất hoạt động bề mặt không ion (nonionic surfactant) được tạo từ docosanol (rượu béhenic) ethoxylated với 20 phân tử ethylene oxide. Thành phần này có khả năng乳hóa mạnh mẽ, giúp hòa trộn các chất dầu và nước trong công thức mỹ phẩm, tạo thành các nhũ tương ổn định. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm và các công thức cleansing để cải thiện kết cấu và hiệu quả làm sạch.

Cấu trúc phân tử BEHENETH-20

PubChem (NIH)

CAS

26636-40-8

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định EU 1223/200

Tổng quan

Beheneth-20 là một polyethylene glycol ether của docosanol (alcohol C22), được ethoxylated với 20 phân tử ethylene oxide (EO). Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion (nonionic surfactant) có độ HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) khá cao, điều này làm cho nó đặc biệt hiệu quả trong việc乳hóa các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Khác với surfactant anion, beheneth-20 không ion hóa trong nước, do đó nó nhẹ nhàng hơn với da và ít có khả năng gây kích ứng. Thành phần này được ứng dụng rộng rãi trong công thức cleansing, toner, emulsion, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó không chỉ hoạt động như một emulsifier mà còn giúp cải thiện độ ẩm và kết cấu của sản phẩm. Beheneth-20 thường được sử dụng ở nồng độ từ 1-5% tùy thuộc vào mục đích của công thức. Nhược điểm tiềm năng là ở nồng độ cao, nó có thể làm khô da hoặc gây cảm giác căng do tác dụng làm sạch quá mạnh. Tuy nhiên, ở nồng độ phù hợp trong các sản phẩm chăm sóc da, nó được coi là an toàn và lành tính, đặc biệt khi kết hợp với các thành phần cấp ẩm khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giúp乳hóa hiệu quả, tạo nhũ tương ổn định trong công thức
  • Tăng cường khả năng làm sạch và loại bỏ bã nhờn, trang điểm
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, mang lại cảm giác mềm mượt khi sử dụng
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm nhờ tính chất không ion nhẹ nhàng
  • Giúp phân tán các thành phần hoạt chất khó hòa tan trong công thức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da rất nhạy cảm
  • Surfactant có khả năng làm mất độ ẩm tự nhiên của da nếu sử dụng quá liều
  • Người dùng da nhạy cảm hoặc bị viêm da cần test thử trước

Cơ chế hoạt động

Beheneth-20 hoạt động bằng cách giảm độ căng bề mặt của nước và dầu. Phân tử surfactant này có cấu trúc ampiphilic - đầu hydrophilic (yêu nước) và đuôi lipophilic (yêu dầu). Khi hòa tan trong nước, các phân tử này tự động sắp xếp thành các hình cấu trúc (micelle) với đầu hydrophilic hướng ra ngoài tiếp xúc với nước, và đuôi lipophilic hướng vào trong. Cấu trúc này cho phép nó "bắt" các phân tử dầu bên trong và giữ chúng lơ lửng trong nước, tạo thành nhũ tương ổn định. Trên da, beheneth-20 giúp loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và trang điểm thông qua tác dụng làm sạch nhẹ nhàng. Do tính không ion, nó không làm phá vỡ màng lipid tự nhiên của da quá mạnh như các surfactant anion (ví dụ: sodium lauryl sulfate), do đó ít gây khô da và kích ứng hơn. Nó cũng giúp các thành phần hydrophobic khác như tinh dầu, chiết xuất thực vật dễ dàng hòa trộn và phân tán đều trong công thức nước.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về surfactant không ion cho thấy chúng an toàn hơn surfactant anion trong việc bảo vệ chức năng rào cản da. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy các công thức sử dụng surfactant không ion như beheneth-20 gây ít kích ứng và làm khô da hơn so với các công thức chứa sodium lauryl sulfate. Đánh giá an toàn của Cosmetic Ingredients Review (CIR) Panel kết luận rằng polyethylene glycol ethers của các rượu béhenic là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp (1-10%). Beheneth-20 cũng được Bộ Y tế EU phê duyệt và liệt kê trong danh sách thành phần được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy định 1223/2009.

Cách Docosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Docosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong các sản phẩm chăm sóc da; 2-8% trong các sản phẩm cleansing mạnh hơn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tối đa 2 lần mỗi ngày (trong các sản phẩm rửa mặt hoặc toner)

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Docosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20vsCETETH-20

Beheneth-20 có chuỗi carbon dài hơn (C22 vs C16), do đó tạo nhũ tương ổn định hơn và ít gây kích ứng hơn. Tuy nhiên, cả hai đều là surfactant không ion lành tính.

Docosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant anion mạnh mẽ hơn, có tác dụng làm sạch mạnh nhưng dễ gây kích ứng, làm khô da. Beheneth-20 nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho sản phẩm chăm sóc da hàng ngày.

Docosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20vsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là emulsifier không ion, nhưng beheneth-20 có hiệu quả làm sạch tốt hơn nhờ cấu trúc surfactant, trong khi polysorbate 80 chủ yếu là emulsifier.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review (CIR) PanelPersonal Care CouncilCosmetic Technology Magazine
  • Nonionic Surfactants: Alkyl and Aryl Polyether Alcohols— PubMed Central
  • CosIng - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • Safety Assessment of Polyethylene Glycol Esters— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Surfactants in Cosmetics and Personal Care Products— Personal Care Products Council

CAS: 26636-40-8 · EC: -

Bạn có biết?

Beheneth-20 được đặt tên từ "behenic acid" (axit béhenic), một axit béo hiếm được tìm thấy trong dầu thực vật và quả ben (jojoba, rapeseed). Số '20' đơn giản chỉ số phân tử ethylene oxide được thêm vào.

Surfactant không ion như beheneth-20 được các nhà khoa học Đức phát triển vào những năm 1940 như một sự thay thế an toàn hơn cho các surfactant anion trongthời chiến khi các nguyên liệu tổng hợp hiếm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE