Docosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20 vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26636-40-8

CAS

9067-32-7

Docosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20

BEHENETH-20

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtDocosanol ethoxylated 20 EO / Beheneth-20Natri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giúp乳hóa hiệu quả, tạo nhũ tương ổn định trong công thức
  • Tăng cường khả năng làm sạch và loại bỏ bã nhờn, trang điểm
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, mang lại cảm giác mềm mượt khi sử dụng
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm nhờ tính chất không ion nhẹ nhàng
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da rất nhạy cảm
  • Surfactant có khả năng làm mất độ ẩm tự nhiên của da nếu sử dụng quá liều
  • Người dùng da nhạy cảm hoặc bị viêm da cần test thử trước
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

SLS là surfactant anion mạnh mẽ hơn, có tác dụng làm sạch mạnh nhưng dễ gây kích ứng, làm khô da. Beheneth-20 nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho sản phẩm chăm sóc da hàng ngày.