Công thức phân tử
C25H54ClN
Khối lượng phân tử
404.2 g/mol
CAS
17301-53-0
Công thức phân tử
C42H84ClNO4
Khối lượng phân tử
702.6 g/mol
CAS
67846-68-8
| Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) BEHENTRIMONIUM CHLORIDE | Distearoylethyl Dimonium Chloride DISTEAROYLETHYL DIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) | Distearoylethyl Dimonium Chloride |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Chất bảo quản | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là quaternary ammonium conditioners, nhưng distearoylethyl dimonium chloride có chuỗi carbon dài hơn (C18 vs C22), làm cho nó mạnh mẽ hơn trong việc bảo vệ tóc và giảm tĩnh điện