2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDistearoylethyl Dimonium Chloride
KhácEU ✓

Distearoylethyl Dimonium Chloride

DISTEAROYLETHYL DIMONIUM CHLORIDE

Đây là một chất điều hòa tóc cationic quaternary ammonium được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Thành phần này có khả năng tạo lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giảm tĩnh điện và cải thiện độ mềm mại. Nó được hình thành từ hai chuỗi stearyl dài kết hợp với một nhóm ammonium, tạo ra đặc tính dương tính giúp tóc dễ chải xỉa hơn.

Cấu trúc phân tử DISTEAROYLETHYL DIMONIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C42H84ClNO4

Khối lượng phân tử

702.6 g/mol

Tên IUPAC

dimethyl-bis(2-octadecanoyloxyethyl)azanium chloride

CAS

67846-68-8

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận trong EU Cosmetics Regul

Tổng quan

Distearoylethyl Dimonium Chloride là một chất điều hòa tóc cationic quaternary ammonium (CTAB) được sử dụng phổ biến trong các dầu gội, dầu xả và mặt nạ tóc. Cấu trúc phân tử của nó gồm hai chuỗi stearyl dài (C18) được liên kết với một nhóm ammonium dương tính, cho phép nó hấp thụ trên bề mặt tóc âm tính một cách hiệu quả. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong việc làm dịu, giảm tĩnh điện và cải thiện khả năng chải xỉa. Sử dụng trong công thức tóc đã được chứng minh là an toàn trong các nồng độ khuyến nghị (thường dưới 5%), mặc dù người dùng cần tránh tích tụ thái quá thông qua rửa sạch kỹ lưỡng. Nó tương thích tốt với các chất nhũ hóa tự nhiên và các tác nhân bảo vệ tóc khác như silicone và dầu thiên nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm tĩnh điện và bồng bềnh của tóc
  • Cải thiện khả năng chải xỉa và mượt mà
  • Tăng cường độ bóng và sự mềm mại của tóc
  • Bảo vệ cuticle tóc khỏi tổn thương
  • Giúp tóc dễ quản lý hơn sau gội

Lưu ý

  • Có thể gây tích tụ nếu sử dụng quá liều, làm tóc nặng nề
  • Có khả năng gây kích ứng da đầu ở nồng độ cao
  • Không phù hợp với tóc mỏng hoặc suy yếu

Cơ chế hoạt động

Distearoylethyl Dimonium Chloride hoạt động thông qua cơ chế hấp phụ điện tĩnh. Nhóm ammonium dương tính được hấp thụ mạnh mẽ vào bề mặt tóc âm tính (do phospholipid và protein), tạo thành một lớp bảo vệ mỏng. Hai chuỗi stearyl dài cung cấp tính hydrophobic mạnh mẽ, giúp hạn chế mất nước từ tóc và tạo độ mềm mại. Ngoài ra, nó giảm điện tích âm tính trên bề mặt tóc, từ đó giảm tĩnh điện và làm cho tóc dễ chải xỉa hơn. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trên tóc hư tổn, xoăn hoặc khô vì nó tạo ra một lớp phủ bảo vệ chống lại môi trường bên ngoài và giảm ma sát giữa các sợi tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về quaternary ammonium conditioning agents cho thấy hiệu quả cao trong việc cải thiện tính chất hình ảnh của tóc (độ bóng, mềm mại) và giảm tổn thương cơ học (breakage). Một nghiên cứu từ Journal of Cosmetic Dermatology (2018) chỉ ra rằng các hợp chất quaternary ammonium dài chuỗi như distearoylethyl dimonium chloride có hiệu quả tương đương với conditioner silicone trong việc bảo vệ cuticle và giảm mất độ ẩm. Ngoài ra, các phân tích về an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác định rằng các chất điều hòa quaternary ammonium này an toàn sử dụng trong sản phẩm rửa sạch ở nồng độ điển hình (0.1-5%). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tích tụ có thể xảy ra với sử dụng thường xuyên, đặc biệt ở nồng độ cao hoặc trên tóc mỏng.

Cách Distearoylethyl Dimonium Chloride tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Distearoylethyl Dimonium Chloride

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-3% trong sản phẩm rửa sạch (dầu gội, dầu xả); 1-5% trong sản phẩm để lại

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày trong dầu gội hoặc dầu xả rửa sạch; 1-2 lần/tuần cho mặt nạ để lại

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium)EWG 4Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3STEARYL ALCOHOL

So sánh với thành phần khác

Distearoylethyl Dimonium ChloridevsBEHENTRIMONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là quaternary ammonium conditioners, nhưng distearoylethyl dimonium chloride có chuỗi carbon dài hơn (C18 vs C22), làm cho nó mạnh mẽ hơn trong việc bảo vệ tóc và giảm tĩnh điện

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - EC 264-406-0INCIDecoderPaula's Choice - Hair Care IngredientsPersonal Care Products Council
  • Safety Assessment of Quaternary Ammonium Compounds Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Hair Conditioning Agents - Chemistry and Function— PubMed Central

CAS: 67846-68-8 · EC: 267-382-0 · PubChem: 105818

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Distearoylethyl Dimonium Chloride

Le petit olivier baume cheveux
Le Petit Olivier

Le petit olivier baume cheveux

Có theo dõi giá
Après-shampooing à l'huile d'argan
Nature Box

Après-shampooing à l'huile d'argan

Có theo dõi giá
Cream conditioner, Après-shampooing conditionner, huile d'amande douce, protéine d'amande et olive
Les secrets de loly

Cream conditioner, Après-shampooing conditionner, huile d'amande douce, protéine d'amande et olive

Có theo dõi giá
cantu shea butter for natural hair
Unknown

cantu shea butter for natural hair

Có theo dõi giá
Antitranspirant Extra Dry
Cien Men

Antitranspirant Extra Dry

Có theo dõi giá
Cien Men

Antiperspirant Extra Dry

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE