Công thức phân tử
C7H6O
Khối lượng phân tử
106.12 g/mol
CAS
100-52-7
CAS
1049017-63-1,1049017-68-6
| Benzaldehyde (Benzenecarboxaldehyde) BENZALDEHYDE | Aldehyde Cyclohexene Vinyl VINYL CYCLOHEXENE CARBOXALDEHYDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Benzaldehyde (Benzenecarboxaldehyde) | Aldehyde Cyclohexene Vinyl |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Che mùi, Tạo hương | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là aldehyde nhưng Vinyl Cyclohexene Carboxaldehyde có khả năng masking tốt hơn và hương thơm ấm áp hơn, trong khi Benzaldehyde tạo hương hạnh nhân