2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBenzaldehyde (Benzenecarboxaldehyde)
Hương liệuEU ✓

Benzaldehyde (Benzenecarboxaldehyde)

BENZALDEHYDE

Benzaldehyde là một hợp chất hữu cơ có mùi thơm đặc trưng, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Nó đóng vai trò chính trong việc che phủ mùi không mong muốn của các thành phần khác và tạo ra hương thơm nồng. Thành phần này cũng có khả năng làm tăng vị ngọt giả trong các sản phẩm ăn được, và được chứng nhận là một chất khử mùi hiệu quả. Với sự chấp thuận từ các cơ quan quản lý, benzaldehyde được xem là an toàn khi sử dụng với nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử BENZALDEHYDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H6O

Khối lượng phân tử

106.12 g/mol

Tên IUPAC

benzaldehyde

CAS

100-52-7

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Benzaldehyde được phê chuẩn bởi EU và có

Tổng quan

Benzaldehyde là một aldehyde thơm với công thức hóa học C6H5CHO, có nguồn gốc từ thiên nhiên (trong hạt nhân của các trái cây họ đậu) hoặc được tổng hợp công nghiệp. Nó là một thành phần quan trọng trong ngành nước hoa và mỹ phẩm, được đánh giá cao vì khả năng tạo hương nồng nàn đặc trưng. Benzaldehyde thường được sử dụng với nồng độ 0.1-5% trong các sản phẩm như nước hoa, lăn khử mùi, kem và gel dưỡng da. Thành phần này có tính năng đa chức năng: ngoài việc tạo hương thơm, nó còn hoạt động như một chất khử mùi để neutralize mùi khó chịu từ các thành phần khác như bảo quản hay hoạt chất dược phẩm. Benzaldehyde là chất được công nhân ngành công nghiệp mỹ phẩm sử dụng phổ biến nhất trong các công thức hương cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm tự nhiên và dễ chịu cho mỹ phẩm
  • Che phủ mùi khó chịu của các thành phần hoạt chất
  • Giúp tăng cảm giác vị trong sản phẩm ăn được
  • Làm tăng trải nghiệm hương hệ cho người dùng
  • Ổn định và bảo quản mùi hương trong điều kiện bảo quản

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây phản ứng quang độc tính
  • Trong điều kiện nồng độ không kiểm soát, benzaldehyde có thể gây dị ứng hô hấp
  • Những người có tiền sử dị ứng với các hợp chất thơm phức tạp nên thử nghiệm trước khi sử dụng rộng rãi

Cơ chế hoạt động

Benzaldehyde hoạt động thông qua cơ chế phát tán hương vào không khí và tương tác với các receptors mùi thần kinh trên mũi. Khi chất này được đặt lên da, các phân tử bay hơi và kích hoạt các tế bào thụ cảm hương giúp tạo ra cảm nhận mùi thơm. Benzaldehyde có điểm sôi khá thấp (179°C) nên dễ bay hơi, cho phép nó phát hành hương từng chút một, tạo ra trải nghiệm hương kéo dài. Về mặt da, benzaldehyde không thâm nhập sâu vào các lớp da mà chủ yếu hoạt động trên bề mặt. Nó không có khả năng gây nên các phản ứng hóa học lớn với các thành phần khác ở nồng độ sử dụng thông thường. Tuy nhiên ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng, benzaldehyde có thể gây kích ứng nhẹ hoặc phản ứng viêm do tính chất bay hơi và kích thích của nó.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu của CIR Panel (Cosmetic Ingredient Review) đã xác nhận an toàn của benzaldehyde trong mỹ phamics khi sử dụng ở nồng độ phù hợp. Một nghiên cứu từ IFRA cho thấy benzaldehyde ở nồng độ dưới 5% không gây độc tính tích lũy hoặc phản ứng dị ứng đáng kể ở hầu hết quần thể người dùng. Các báo cáo an toàn từ các cơ quan quản lý Châu Âu (SCCS) kết luận rằng benzaldehyde là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm nước hoa và mỹ phẩm. Nghiên cứu toxicology cho thấy benzaldehyde có độc tính toàn thân thấp qua đường uống và đường hô hấp. Khi tiếp xúc qua da, khả năng hấp thụ rất hạn chế vì tính chất bay hơi của nó. Một số nghiên cứu in vitro đã cho thấy benzaldehyde có thể có tác dụng chống oxy hóa nhẹ nhàng, nhưng điều này không phải là lợi ích chính của nó trong các công thức mỹ phẩm.

Cách Benzaldehyde (Benzenecarboxaldehyde) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Benzaldehyde (Benzenecarboxaldehyde)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ khuyến cáo là 0.1-5% trong các sản phẩm mỹ phẩm. Trong nước hoa, benzaldehyde thường chiếm 1-3% của công thức hương. Để tránh kích ứng, nên bắt đầu với nồng độ thấp hơn (0.1-0.5%) cho những người có da nhạy cảm.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng da thông thường. Nếu dùng nước hoa hoặc sản phẩm nồng đặc, khuyến cáo sử dụng 1-2 lần mỗi ngày.

Công dụng:

Che mùiTạo hương

Kết hợp tốt với

Dipropylene GlycolEWG 3LimoneneEWG 6Hương liệuEWG 8

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideHYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

Benzaldehyde (Benzenecarboxaldehyde)vsLIMONENE

Cả benzaldehyde và limonene đều là những chất tạo hương tự nhiên, nhưng limonene có mùi cam/chanh tươi sáng, trong khi benzaldehyde có mùi hơi ngọt và gần giống hương hạnh nhân.

Benzaldehyde (Benzenecarboxaldehyde)vsCITRAL

Citral cũng là một thành phần hương tự nhiên với mùi chanh/xà phòng. Benzaldehyde ổn định hơn trong điều kiện nhiệt độ cao, trong khi citral dễ bị oxy hóa.

Benzaldehyde (Benzenecarboxaldehyde)vsVANILLIN

Cả hai đều tạo hương tự nhiên, nhưng vanillin có hương vani ấm áp, còn benzaldehyde có hương hơi cam, hạnh nhân.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)CosIng Database - European Commission
  • Benzaldehyde Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • IFRA Standards on Fragrance Ingredients— International Fragrance Association
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Fragrance and Flavor Safety Review— National Library of Medicine

CAS: 100-52-7 · EC: 202-860-4 · PubChem: 240

Bạn có biết?

Benzaldehyde là thành phần chính tạo nên hương hạnh nhân, nhưng tiếng Anh gọi nó là 'almond oil' mặc dù nó không phải từ dầu thực sự mà là một hợp chất hóa học được tổng hợp.

Loài chim cánh cụt Humboldt sử dụng một hợp chất giống benzaldehyde để đánh dấu lãnh địa của chúng, cho thấy tự nhiên đã 'phát minh' ra chất này trước khi con người sử dụng nó trong mỹ phẩm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Benzaldehyde (Benzenecarboxaldehyde)

Balsamo con olio di mandorla e olio di camelia
BelDay

Balsamo con olio di mandorla e olio di camelia

Có theo dõi giá
Dop

Douche Crème - Parfum Framboise

Có theo dõi giá
Cosmia

Crème mains hydratante

Có theo dõi giá
Byoma

Brightening toner

Có theo dõi giá
Soin des lèvres
Cosmia

Soin des lèvres

Có theo dõi giá
Soin des lèvres
Cosmia

Soin des lèvres

Có theo dõi giá
Soin des lèvres
Cosmia

Soin des lèvres

Có theo dõi giá
ACURE

Ultra Hydrating Shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE