Benzyl Cinnamate / Cinnamate Benzyl vs Allyl Cinnamate (Chất nước hoa Allyl Cinnamate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H14O2

Khối lượng phân tử

238.28 g/mol

CAS

103-41-3

Công thức phân tử

C12H12O2

Khối lượng phân tử

188.22 g/mol

CAS

1866-31-5

Benzyl Cinnamate / Cinnamate Benzyl

BENZYL CINNAMATE

Allyl Cinnamate (Chất nước hoa Allyl Cinnamate)

ALLYL CINNAMATE

Tên tiếng ViệtBenzyl Cinnamate / Cinnamate BenzylAllyl Cinnamate (Chất nước hoa Allyl Cinnamate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, tinh tế với ghi chú kem và hoa
  • Hoạt động như chất cố định hương liệu, tăng độ bền của mùi
  • Có tính phòng chống oxy hóa nhẹ giúp bảo vệ các thành phần khác
  • Tương thích tốt trong các công thức nước hoa và mỹ phẩm cao cấp
  • Cung cấp mùi thơm ngọt, ấm áp với ghi chú quế
  • Cải thiện trải nghiệm mùi hương tổng thể của sản phẩm
  • Lâu bền trên da nhờ cấu trúc ester ổn định
  • Tương thích với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng da hoặc phản ứng nhạy cảm ở những người có làn da nhạy cảm
  • Được cấp liệu liệu pháp hạn chế sử dụng ở nồng độ cao trong sản phẩm rửa sạch
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây kích ứng da khi tiếp xúc trực tiếp lâu dài với nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ ở da nhạy cảm
  • Cinnamate được xếp vào danh sách allergen tiềm ẩn của EU
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao (>0,5%)

Nhận xét

Cả hai đều là cinnamate dùng trong nước hoa. Benzyl Cinnamate có mùi thơm mạnh hơn với ghi chú quế rõ rệt hơn, trong khi Allyl Cinnamate nhẹ nhàng, tinh tế hơn.