Allyl Cinnamate (Chất nước hoa Allyl Cinnamate)
ALLYL CINNAMATE
Allyl Cinnamate là một ester hữu cơ được sử dụng chủ yếu như chất nước hoa trong mỹ phẩm. Nó có mùi thơm ngọt, ấm áp với ghi chú quế và hoa. Thành phần này thường được tìm thấy trong các công thức nước hoa, xà phòng, kem và sản phẩm chăm sóc da để tăng cảm giác thơm mát. Do tính chất hóa học, nó có khả năng gây nhạy cảm da ở một số người, đặc biệt là khi nồng độ cao.
Công thức phân tử
C12H12O2
Khối lượng phân tử
188.22 g/mol
Tên IUPAC
prop-2-enyl (E)-3-phenylprop-2-enoate
CAS
1866-31-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng Allyl Cinnamate tron
Tổng quan
Allyl Cinnamate là một chất nước hoa tổng hợp thuộc nhóm cinnamate, một trong những hợp chất thơm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Nó được đặc trưng bởi mùi thơm ngọt, ấm áp với ghi chú quế, hoa anh đào và hoa cỏ tây. Allyl Cinnamate là ester của allyl alcohol và cinnamic acid, tạo ra một phân tử bền bỉ có khả năng bám lâu trên da. Chất này phổ biến trong các công thức cao cấp và được sử dụng ở nồng độ tương đối thấp (thường 0,1-0,5%) để tạo chiều sâu cho hương thơm. Nó tương thích tốt với các hệ thống mỹ phẩm khác nhau từ nước đến dầu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp mùi thơm ngọt, ấm áp với ghi chú quế
- Cải thiện trải nghiệm mùi hương tổng thể của sản phẩm
- Lâu bền trên da nhờ cấu trúc ester ổn định
- Tương thích với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
- Có khả năng gây dị ứng liên hệ ở da nhạy cảm
- Cinnamate được xếp vào danh sách allergen tiềm ẩn của EU
- Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao (>0,5%)
Cơ chế hoạt động
Allyl Cinnamate không phát huy tác dụng chăm sóc da mà chỉ là thành phần nước hoa. Khi được áp dụng, nó bay hơi từ bề mặt da theo thời gian, giải phóng các phân tử thơm mà các cơ quan vòi mũi phát hiện. Nhờ cấu trúc ester, nó thường thấm từ từ vào thớ da ngoài, giúp kéo dài thời gian giải phóng mùi. Ở một số cá nhân có da nhạy cảm hoặc dị ứng với cinnamates, phân tử này có thể tương tác với protein da và kích hoạt phản ứng viêm. Điều này xảy ra ở nồng độ cao hơn bình thường và có thể dẫn đến contact dermatitis.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ các bộ phận dị ứng da đã xác định cinnamate (bao gồm cả allyl cinnamate) là allergen tiềm ẩn. Tổ chức IFRA (International Fragrance Association) đã đánh giá an toàn của hợp chất này và khuyến nghị nồng độ sử dụng tối đa. Trong các thử nghiệm patch test, khoảng 1-5% dân số nhạy cảm có thể phản ứng với cinnamates. Các nghiên cứu độc lập cho thấy Allyl Cinnamate có khả năng ô xy hóa dưới điều kiện ánh sáng và nhiệt, có thể tạo ra các hợp chất thứ cấp có khả năng gây kích ứng cao hơn. Do đó, bảo quản sản phẩm trong điều kiện tối, mát là rất quan trọng.
Cách Allyl Cinnamate (Chất nước hoa Allyl Cinnamate) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0,1-0,5% trong sản phẩm mỹ phẩm hoàn thành. Trong nước hoa, có thể lên đến 1-2%. Không nên vượt quá 0,5% trong sản phẩm để lại trên da nhạy cảm.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày hoặc theo nhu cầu. Không có giới hạn tần suất sử dụng vì nó chỉ là thành phần nước hoa.
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là cinnamate dùng trong nước hoa. Benzyl Cinnamate có mùi thơm mạnh hơn với ghi chú quế rõ rệt hơn, trong khi Allyl Cinnamate nhẹ nhàng, tinh tế hơn.
Hexyl Cinnamate có chuỗi allyl dài hơn, tạo mùi thơm dai hơn. Allyl Cinnamate bay hơi nhanh hơn, tạo note đầu tươi.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Allyl Cinnamate - EU CosIng Database— European Commission
- Cinnamate Allergens in Cosmetics— IFRA
- Contact Allergens: Fragrance Components— Paula's Choice Research
CAS: 1866-31-5 · EC: 217-477-8 · PubChem: 641423
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE