Benzyl Isoamyl Ether vs Dipropylene Glycol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H18O
Khối lượng phân tử
178.27 g/mol
CAS
122-73-6
Công thức phân tử
C12H28O6
Khối lượng phân tử
268.35 g/mol
CAS
110-98-5 / 25265-71-8
| Benzyl Isoamyl Ether BENZYL ISOAMYL ETHER | Dipropylene Glycol DIPROPYLENE GLYCOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Benzyl Isoamyl Ether | Dipropylene Glycol |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất hoà tan cho hương liệu, nhưng Dipropylene Glycol có tính hydrophilic cao hơn và có thể cải thiện sự tương thích với các thành phần nước