Benzyl Phenylacetate / Benzen Phenylacetate vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H14O2
Khối lượng phân tử
226.27 g/mol
CAS
102-16-9
CAS
122-99-6
| Benzyl Phenylacetate / Benzen Phenylacetate BENZYL PHENYLACETATE | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Benzyl Phenylacetate / Benzen Phenylacetate | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Hương liệu | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản tự nhiên, nhưng phenoxyethanol ít gây kích ứng hơn và hiệu quả bảo quản tốt hơn