Benzyl Phenylacetate / Benzen Phenylacetate
BENZYL PHENYLACETATE
Benzyl Phenylacetate là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ester thơm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Thành phần này mang hương thơm ngọt, ấm áp với nốt hương hoa và trái cây, được tổng hợp từ phenyacetic acid và benzyl alcohol. Nó được sử dụng chủ yếu như một chất tạo hương, giúp tạo lớp mùi hương lâu dài và phong phú cho các sản phẩm chăm sóc da. Do đặc tính ổn định, thành phần này có khả năng bảo quản mùi hương trong thời gian dài.
Công thức phân tử
C15H14O2
Khối lượng phân tử
226.27 g/mol
Tên IUPAC
benzyl 2-phenylacetate
CAS
102-16-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulate
Tổng quan
Benzyl Phenylacetate là một ester thơm phổ biến trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm, được biết đến với hương thơm ngọt, ấm áp với các nốt hương hoa và trái cây. Đây là một chất tạo hương tổng hợp được tạo ra từ các phản ứng hóa học giữa phenyacetic acid và benzyl alcohol. Thành phần này không phải là một hoạt chất điều trị mà là một công cụ cải thiện trải nghiệm sử dụng và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Benzyl Phenylacetate được sử dụng ở nồng độ rất thấp (thường từ 0,1% đến 5%), chủ yếu trong các sản phẩm nước hoa, nước hoa nhẹ, và một số kem dưỡng da cao cấp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương quyến rũ, lâu dài trên da
- Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
- Tăng giá trị cảm nhận và thẩm mỹ của công thức
- Ổn định hương liệu, giúp hương thơm không phai nhanh
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
- Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
- Có thể gây phấn đỏ hoặc ngứa nếu sử dụng nồng độ cao
Cơ chế hoạt động
Khi được áp dụng lên da, Benzyl Phenylacetate bay hơi từ từ do các phân tử của nó có khối lượng phân tử vừa phải, tạo ra một hiệu ứng hương thơm lâu dài. Hợp chất này không thâm nhập sâu vào da mà chủ yếu hoạt động ở tầng ngoài da và không khí xung quanh. Nó tương tác với các receptors hương trong mũi của người sử dụng, kích thích hệ thần kinh khứu giác và tạo cảm giác dễ chịu, thư giãn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn hương liệu cho thấy Benzyl Phenylacetate có mức độ an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ tiêu chuẩn trong mỹ phẩm. Tổ chức Fragrance Research Institute đã xác nhận rằng thành phần này có khả năng gây kích ứt da tối thiểu ở các nồng độ khuyến cáo. Tuy nhiên, những người có da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất hương liệu cần tránh sử dụng hoặc nên thử patch test trước.
Cách Benzyl Phenylacetate / Benzen Phenylacetate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 5% (thường 0,5% - 2% trong hầu hết sản phẩm)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có giới hạn tần suất
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Benzyl Alcohol là một chất bảo quản và phụ gia hương, trong khi Benzyl Phenylacetate là một chất tạo hương chuyên dụng. Benzyl Alcohol có chức năng kép (bảo quản + hương), còn Benzyl Phenylacetate chủ yếu là tạo hương.
Benzyl Phenylacetate là một thành phần trong các hỗn hợp nước hoa tổng hợp. Nó cung cấp nốt hương cơ bản, trong khi các nước hoa tổng hợp là sự pha trộn của nhiều chất hương khác nhau.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
- Fragrance Compounds Safety Assessment— International Fragrance Association
- EWG Skin Deep Cosmetic Database— Environmental Working Group
CAS: 102-16-9 · EC: 203-008-4 · PubChem: 60999
Bạn có biết?
Benzyl Phenylacetate được phát hiện lần đầu tiên từ hoa quả và được sử dụng trong nước hoa cao cấp vì hương thơm tự nhiên của nó, tuy nhiên phiên bản tổng hợp hiện nay rẻ hơn và ổn định hơn.
Hương thơm của Benzyl Phenylacetate thường được mô tả là 'honeyed floral' (hoa với nốt mật ong), được yêu thích trong các nước hoa nữ tính cao cấp như Chanel N°5 và những sản phẩm hương thơm khác.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE