Benzyl Propionate (Benzen Propylic) vs Limonene
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H12O2
Khối lượng phân tử
164.20 g/mol
CAS
122-63-4
CAS
138-86-3
| Benzyl Propionate (Benzen Propylic) BENZYL PROPIONATE | Limonene LIMONENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Benzyl Propionate (Benzen Propylic) | Limonene |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 6/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Benzyl benzoate là ester tổng hợp với tác dụng tạo hương và bảo quản, ít bị oxy hóa hơn limonene