Benzyl Propionate (Benzen Propylic) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H12O2

Khối lượng phân tử

164.20 g/mol

CAS

122-63-4

CAS

78-70-6

Benzyl Propionate (Benzen Propylic)

BENZYL PROPIONATE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtBenzyl Propionate (Benzen Propylic)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm cam, quả mâm xôi và nốt trái cây tươi sáng
  • Tăng cường độ bền và ổn định của công thức hương
  • Giúp mùi hương kéo dài lâu hơn trên da
  • Mùi nhẹ nhàng, không quá mạnh, thích hợp cho mỹ phẩm hàng ngày
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với chất thơm nhân tạo này
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool là chất thơm tự nhiên từ hoa và cây, với hương hoa lavender, cam nhẹ. Benzyl Propionate là tổng hợp, mang hương cam, quả mâm xôi đậm đà hơn. Linalool có tính kháng khuẩn, trong khi Benzyl Propionate chủ yếu là chất thơm.