BENZYL SALICYLATE vs Benzyl Benzoyloxy Benzoate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
118-58-1
Công thức phân tử
C21H16O4
Khối lượng phân tử
332.3 g/mol
CAS
96682-10-9
| BENZYL SALICYLATE | Benzyl Benzoyloxy Benzoate BENZYL BENZOYLOXYBENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | BENZYL SALICYLATE | Benzyl Benzoyloxy Benzoate |
| Phân loại | Chống nắng | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | — |
| Công dụng | Tạo hương, Hấp thụ tia UV | Che mùi |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là ester benzoate dùng làm hương liệu che phủ. Benzyl Benzoyloxy Benzoate có cấu trúc phức tạp hơn, giúp cung cấp nốt hương tinh tế hơn và bền vững lâu hơn. Benzyl Salicylate lại có tính hoà tan tốt hơn trong một số loại base.