2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBenzyl Benzoyloxy Benzoate
Hương liệuEU ✓

Benzyl Benzoyloxy Benzoate

BENZYL BENZOYLOXYBENZOATE

Benzyl Benzoyloxy Benzoate là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm ester benzoate, được sử dụng chủ yếu để che phủ hoặc mặt nạ các mùi không mong muốn trong công thức mỹ phẩm. Chất này có đặc tính hoà tan tốt trong các sản phẩm dầu và không dầu, giúp cân bằng hương thơm tổng thể. Với cấu trúc hóa học phức tạp, nó cung cấp một nốt hương tinh tế và bền vững, thường được áp dụng trong nước hoa, kem dưỡng và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cao cấp.

Cấu trúc phân tử BENZYL BENZOYLOXYBENZOATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C21H16O4

Khối lượng phân tử

332.3 g/mol

Tên IUPAC

benzyl 4-benzoyloxybenzoate

CAS

96682-10-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

N/A

Kích ứng

Chưa đánh giá

Quy định

Được chấp nhận trong EU theo Cosmetics R

Tổng quan

Benzyl Benzoyloxy Benzoate là một ester benzoate phức tạp được tổng hợp từ benzoic acid, phenylmethanol (benzyl alcohol) và các dẫn xuất benzoyl. Chất này thuộc loại hương liệu che phủ (masking fragrance), được sử dụng để ẩn các mùi không mong muốn hoặc những mùi bất lợi từ các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này không có tính hoạt động dưỡng da trực tiếp mà chủ yếu đóng vai trò cải thiện hương liệu và cảm nhận sản phẩm. Nó được yêu thích trong các sản phẩm cao cấp nhờ khả năng tạo ra các nốt hương phức tạp và bền vững mà không làm thay đổi hiệu năng của công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ hoặc mặt nạ các mùi không mong muốn và độc hại
  • Tăng độ bền vững và cố định hương liệu trong công thức
  • Cung cấp nốt hương tinh tế và sang trọng cho sản phẩm
  • Hoà tan tốt trong các base dầu lẫn nước, dễ dàng kết hợp
  • Giảm chi phí sản xuất thông qua thay thế các thành phần hương liệu đắt tiền

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng hương liệu ở những người nhạy cảm với các chất benzoate
  • Có thể gây kích ứng da hoặc phản ứng quá mẫn nếu nồng độ quá cao
  • Dữ liệu an toàn dài hạn và độc tính còn hạn chế đối với thành phần chuyên biệt này

Cơ chế hoạt động

Benzyl Benzoyloxy Benzoate hoạt động bằng cách hấp thụ và trung hòa các mùi không mong muốn thông qua các tương tác hóa học với các phân tử mùi có cực tính. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hoà tan tốt trong các base hỗn hợp (emulsions), từ đó phân tán đều trong toàn bộ công thức. Trên da, chất này tạo ra một lớp phủ mỏng và bền bỉ, giúp duy trì hương thơm trong thời gian dài. Nhờ vào khối lượng phân tử lớn và cấu trúc ester phức tạp, nó có tốc độ bay hơi chậm, giúp kéo dài thời gian lưu hương và cảm nhận sản phẩm trên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các thành phần benzoate trong mỹ phẩm cho thấy chúng có độ an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Tổ chức International Fragrance Association (IFA) và Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các ester benzoate tương tự là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, dữ liệu khoa học cụ thể về Benzyl Benzoyloxy Benzoate còn hạn chế, và hầu hết các kết luận dựa trên dữ liệu độ an toàn chung của nhóm chất benzoate. Các bài báo về độc tính và dị ứng cho thấy các phản ứng phụ chủ yếu liên quan đến độ nhạy cảm với hương liệu nói chung chứ không phải riêng thành phần này. Nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm thường nằm trong khoảng an toàn được khuyến nghị bởi các tổ chức quốc tế.

Cách Benzyl Benzoyloxy Benzoate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Benzyl Benzoyloxy Benzoate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 0,5% trong công thức cuối cùng, tùy thuộc vào mục đích che phủ mùi và hiệu ứng hương thơm mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sản phẩm chứa thành phần này có thể được sử dụng hàng ngày mà không gặp vấn đề, nhưng nên tuân theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm cụ thể

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

BENZYL SALICYLATEAcetate Geranyl / Geranyl AcetateEWG 2LinaloolEWG 5PHENETHYL ALCOHOL

So sánh với thành phần khác

Benzyl Benzoyloxy BenzoatevsBENZYL SALICYLATE

Cả hai đều là ester benzoate dùng làm hương liệu che phủ. Benzyl Benzoyloxy Benzoate có cấu trúc phức tạp hơn, giúp cung cấp nốt hương tinh tế hơn và bền vững lâu hơn. Benzyl Salicylate lại có tính hoà tan tốt hơn trong một số loại base.

Benzyl Benzoyloxy BenzoatevsPHENETHYL ALCOHOL

Phenethyl Alcohol là một hương liệu tự nhiên với nốt hương hoa hồng, trong khi Benzyl Benzoyloxy Benzoate là một che phủ mùi tổng hợp không có hương thơm độc lập rõ rệt. Chúng có thể được sử dụng cùng nhau để tạo ra một profil hương thơm phức tạp.

Benzyl Benzoyloxy BenzoatevsLINALOOL

Cả hai đều là thành phần hương liệu, nhưng Linalool là một terpene tự nhiên có hương hoa lavender rõ rệt, còn Benzyl Benzoyloxy Benzoate là một che phủ mùi tổng hợp. Linalool bình thường được sử dụng để tạo hương thơm, còn Benzyl Benzoyloxy Benzoate để che phủ các mùi không mong muốn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA) GuidelinesCosmetic Ingredient Review PanelEuropean Chemicals Agency (ECHA)CosIng Database - European Commission
  • Safety Assessment of Benzoate Esters as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • INCIS and Fragrance Components Database— European Commission
  • Regulatory Status of Fragrance Compounds in Personal Care— International Fragrance Association

CAS: 96682-10-9 · EC: 416-680-0 · PubChem: 734597

Bạn có biết?

Benzyl Benzoyloxy Benzoate là một trong những ester benzoate phức tạp nhất được sử dụng trong ngành mỹ phẩm, với cấu trúc chứa ba nhóm benzoyl/benzyl, giúp nó có khả năng che phủ mùi vô cùng hiệu quả.

Nhờ vào cấu trúc lớn và phức tạp, thành phần này có tốc độ bay hơi cực kỳ chậm, cho phép sản phẩm duy trì hương thơm trong vài giờ đến vài ngày, tùy vào loại sản phẩm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE