BHT vs Dicetyl Thiodipropionate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
128-37-0
Công thức phân tử
C38H74O4S
Khối lượng phân tử
627.1 g/mol
CAS
3287-12-5
| BHT | Dicetyl Thiodipropionate DICETYL THIODIPROPIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | BHT | Dicetyl Thiodipropionate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Che mùi | Chống oxy hoá |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|