2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDicetyl Thiodipropionate
Chống oxy hoáEU ✓

Dicetyl Thiodipropionate

DICETYL THIODIPROPIONATE

Dicetyl Thiodipropionate là một chất chống oxy hóa tổng hợp thuộc nhóm thioester, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Thành phần này có khả năng bảo vệ các dầu và các thành phần có giá trị khác trong công thức khỏi bị thoái hóa do oxy hóa. Nó hoạt động bằng cách duy trì tính ổn định của sản phẩm và kéo dài tuổi thọ lưu trữ của các công thức phức tạp.

Cấu trúc phân tử DICETYL THIODIPROPIONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C38H74O4S

Khối lượng phân tử

627.1 g/mol

Tên IUPAC

hexadecyl 3-(3-hexadecoxy-3-oxopropyl)sulfanylpropanoate

CAS

3287-12-5

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Dicetyl Thiodipropionate là một antioxidant synthesis được phát triển để bảo vệ các công thức mỹ phẩm khỏi quá trình oxy hóa. Thành phần này hoạt động như một chất khử, ngăn chặn sự hình thành gốc tự do và duy trì tính ổn định của các thành phần nhạy cảm như dầu và vitamin. Nó thường được sử dụng kết hợp với các chất chống oxy hóa khác để tạo ra một hệ thống bảo vệ đa tầng hiệu quả.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ các dầu thiên nhiên khỏi thoái hóa oxy hóa
  • Kéo dài tuổi thọ lưu trữ của sản phẩm mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hoạt động khác trong công thức
  • Giảm sự phát triển của các gốc tự do trong sản phẩm
  • Tương thích với các công thức chứa dầu và emulsion

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Hạn chế sử dụng trên da có vết thương hoặc viêm nhiễm

Cơ chế hoạt động

Dicetyl Thiodipropionate hoạt động thông qua cơ chế giảm (reduction mechanism) để ngăn chặn quá trình oxy hóa trong sản phẩm. Nhóm thio (-S-) trong phân tử có khả năng cho electron cho các gốc tự do, trung hòa chúng trước khi chúng có thể gây hại cho các thành phần khác. Trên da, thành phần này chủ yếu có tác dụng bảo vệ các chất hoạt động khác chứ không tác động trực tiếp lên các tế bào da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Dicetyl Thiodipropionate là một chất chống oxy hóa hiệu quả trong các công thức mỹ phẩm, đặc biệt là trong việc bảo vệ các dầu và vitamin khỏi bị thoái hóa. Tính an toàn của thioester antioxidants đã được Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) đánh giá và xác nhận là an toàn khi sử dụng ở nồng độ tương đương trong mỹ phẩm.

Cách Dicetyl Thiodipropionate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dicetyl Thiodipropionate

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-1% tùy theo công thức và yêu cầu bảo vệ oxy hóa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng liên tục hàng ngày thông qua các sản phẩm mỹ phẩm

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

ASCORBYL PALMITATEBHTRetinyl Palmitate (Vitamin A Palmitate)EWG 9Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dicetyl ThiodipropionatevsBHA (Butylated Hydroxyanisole)

Cả hai đều là chất chống oxy hóa tổng hợp, nhưng Dicetyl Thiodipropionate ít gây kích ứ�ng hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm. BHA có tác dụng mạnh mẽ hơn nhưng có mối lo ngại an toàn lâu dài.

Dicetyl ThiodipropionatevsVITAMIN E (Tocopherol)

Cả hai là antioxidant nhưng hoạt động bằng cơ chế khác nhau. Tocopherol có tác dụng trên da, còn Dicetyl Thiodipropionate bảo vệ công thức. Thường kết hợp để tạo hiệu quả cao.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Dicetyl Thiodipropionate— European Commission
  • Safety Assessment of Thioesters as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel

CAS: 3287-12-5 · EC: 221-941-5 · PubChem: 76783

Bạn có biết?

Dicetyl Thiodipropionate có tên gọi thường được rút gọn là DTDP trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và được ưa chuộng vì tính ổn định cao trong các công thức phức tạp.

Thành phần này được phát triển dựa trên nghiên cứu về các thioester tự nhiên có trong thực vật, và sau đó được tổng hợp để tạo ra phiên bản ổn định hơn cho sử dụng trong mỹ phẩm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE