Bis(1-Methylheptyl) Maleate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H36O4

Khối lượng phân tử

340.5 g/mol

CAS

97298-48-1

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Bis(1-Methylheptyl) Maleate

BIS(1-METHYLHEPTYL) MALEATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtBis(1-Methylheptyl) MaleateDimethicone
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tócLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm mềm mại và mịn màng da, tăng độ ẩm giữ nước
  • Cải thiện độ bóng và mềm mượt cho tóc, giảm xơ rối
  • Tăng độ dẻo và linh hoạt của công thức mỹ phẩm
  • Hoạt động như dung môi giúp tan dung các thành phần khó tan
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da dầu nhạy cảm với liều lượng cao
  • Hiếm khi gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra trước khi sử dụng
  • Thành phần không được phân hủy dễ dàng, có tác động môi trường tiềm ẩn
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là emollient tạo lớp bảo vệ, nhưng Bis(1-Methylheptyl) Maleate có cảm giác êm ái hơn trên da, trong khi Dimethicone lại mịn mượt và có cảm giác 'silky' rõ rệt hơn