Làm mềmEU ✓

Bis(1-Methylheptyl) Maleate

BIS(1-METHYLHEPTYL) MALEATE

Bis(1-Methylheptyl) Maleate là một ester dẫn xuất từ axit maleic, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một chất làm mềm da và dưỡng tóc hiệu quả. Thành phần này có khả năng tạo một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da và tóc, giúp cải thiện độ mềm mại và độ bóng tự nhiên. Ngoài ra, nó còn hoạt động như chất dẻo và dung môi trong các công thức mỹ phẩm, giúp cải thiện kết cấu và khả năng thẫm thớm. Thành phần này an toàn khi sử dụng theo liều lượng khuyến cáo trong các sản phẩm dùng ngoài.

Công thức phân tử

C20H36O4

Khối lượng phân tử

340.5 g/mol

Tên IUPAC

dioctan-2-yl (Z)-but-2-enedioate

CAS

97298-48-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Bis(1-Methylheptyl) Maleate là một ester hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm chất làm mềm da (emollient) trong công nghiệp mỹ phẩm. Với cấu trúc hóa học dựa trên axit maleic, thành phần này được tích hợp vào nhiều công thức từ kem dưỡng da, serum, đến mặt nạ và sản phẩm chăm sóc tóc. Nó được biết đến với khả năng tạo cảm giác êm ái, mịn màng trên da mà không để lại cảm giác bết dính quá mức. Thành phần này đóng vai trò đa năng trong công thức, không chỉ là emollient mà còn hoạt động như chất dẻo (plasticizer) và dung môi. Điều này cho phép các nhà sản xuất mỹ phẩm tối ưu hóa độ ổn định, kết cấu và khả năng thẫm thớm của sản phẩm cuối cùng, đồng thời giữ nguyên hiệu quả của các hoạt chất khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm mại và mịn màng da, tăng độ ẩm giữ nước
  • Cải thiện độ bóng và mềm mượt cho tóc, giảm xơ rối
  • Tăng độ dẻo và linh hoạt của công thức mỹ phẩm
  • Hoạt động như dung môi giúp tan dung các thành phần khó tan
  • Tạo cảm giác êm ái trên da sau khi thoa

Lưu ý

  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da dầu nhạy cảm với liều lượng cao
  • Hiếm khi gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra trước khi sử dụng
  • Thành phần không được phân hủy dễ dàng, có tác động môi trường tiềm ẩn

Cơ chế hoạt động

Bis(1-Methylheptyl) Maleate hoạt động chủ yếu bằng cách tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt da (occlusive layer). Các phân tử ester này có cấu trúc lipophilic mạnh, cho phép chúng dễ dàng hòa tan trong các sản phẩm chứa dầu và hấp thụ vào lớp ngoài của biểu bì (stratum corneum). Khi thoa lên da, chúng giúp giữ nước, giảm mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss) và cải thiện độ ẩm tự nhiên. Trên tóc, thành phần này bao phủ cuticula, làm cho tóc mượt mà, dễ chải và tăng độ bóng. Do tính chất dẻo của nó, trong công thức mỹ phẩm, Bis(1-Methylheptyl) Maleate giúp cải thiện độ dẻo và linh hoạt của polymer hoặc các thành phần membran, tạo cảm giác dễ chịu khi sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về ester maleate và emollient tương tự cho thấy chúng có khả năng cải thiện tính chất barrier của da và giảm mất nước hiệu quả. Dữ liệu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và các cơ quan quản lý mỹ phẩm EU xác nhận rằng Bis(1-Methylheptyl) Maleate là an toàn khi sử dụng ở nồng độ phù hợp trong các sản phẩm dùng ngoài. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy khả năng tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác như glycerin, hyaluronic acid và các peptide.

Cách Bis(1-Methylheptyl) Maleate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bis(1-Methylheptyl) Maleate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức kem dưỡng, serum và sản phẩm chăm sóc tóc, tùy theo loại sản phẩm và hiệu quả mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, do không gây kích ứng nghiêm trọng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - Personal Care CouncilCosIng Database - European CommissionCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients

CAS: 97298-48-1 · EC: - · PubChem: 6435875

Bạn có biết?

Tên 'maleate' có nguồn gốc từ axit maleic, được phát hiện lần đầu từ quả táo chua (malum latinum = quả táo theo tiếng Latin), do đó thành phần này có 'gốc' từ tự nhiên nhưng được tổng hợp hoàn toàn trong phòng thí nghiệm

Bis(1-Methylheptyl) Maleate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành công nghiệp phim và trang phục, vì khả năng dẻo và bảo vệ chất liệu của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.