Dimethicone Alkyl C10-28 vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Dimethicone Alkyl C10-28

BIS-C10-28 ALKYL DIMETHICONE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtDimethicone Alkyl C10-28Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và giữ ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mại và tăng độ mịn cho da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước qua da
  • Cải thiện độ bóng tự nhiên và cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng quá liều cao, gây cảm giác nặng nề
  • Một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy kích ứng nhẹ ở lần đầu sử dụng
  • Khó rửa sạch hoàn toàn nếu không dùng tẩy trang phù hợp
An toàn