Bis(Glyceryl Dimethacrylate) Pyromellitate vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H34O16

Khối lượng phân tử

674.6 g/mol

CAS

148019-46-9

CAS

38661-72-2

Bis(Glyceryl Dimethacrylate) Pyromellitate

BIS(GLYCERYL DIMETHACRYLATE) PYROMELLITATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtBis(Glyceryl Dimethacrylate) Pyromellitate1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền và độ cứng của lớp sơn móng
  • Cải thiện độ bám dính và giảm tình trạng bong tróc
  • Tạo lớp bảo vệ linh hoạt, không dễ vỡ
  • Giúp kéo dài tuổi thọ của màu sơn móng
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da quanh móng
  • Cần tránh hít phải khí thải khi sơn hoặc làm khô
  • Không nên sử dụng lâu dài mà không cho móng được nghỉ
  • Có thể gây dị ứng ở người có da nhạy cảm
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định