Glutamate lưỡng phân tử (Bis Hexyldecyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate) vs Dicaprate Hexanediyl 1,2

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

Glutamate lưỡng phân tử (Bis Hexyldecyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate)

BIS(HEXYLDECYL/OCTYLDODECYL) LAUROYL GLUTAMATE

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

Tên tiếng ViệtGlutamate lưỡng phân tử (Bis Hexyldecyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate)Dicaprate Hexanediyl 1,2
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và mượt mà của da
  • Tăng cường khả năng giữ nước và duy trì độ ẩm
  • Giảm thiểu cảm giác khô ráp và căng da
  • Tạo lớp bảo vệ mỏng nhẹ không bít tắc lỗ chân lông
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Tạo cảm giác mịn và êm ái khi sử dụng
  • Giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở một số da rất nhạy hoặc dị ứng với axit amin
  • Nếu dùng quá liều có thể để lại cảm giác dính hoặc quá ẩm trên da
An toàn