Làm mềmEU ✓

Glutamate lưỡng phân tử (Bis Hexyldecyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate)

BIS(HEXYLDECYL/OCTYLDODECYL) LAUROYL GLUTAMATE

Đây là một chất nhũ hóa và làm mềm da thế hệ mới được tạo thành từ axit glutamic, có khả năng tạo lớp màng bảo vệ mịn trên da mà không gây cảm giác nặng nề. Thành phần này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhờ khả năng cải thiện độ mềm mại và độ ẩm lâu dài. Nó hoạt động bằng cách giữ nước trong lớp biểu bì, từ đó giảm thiểu tình trạng khô ráp và tổn thương rào cản da. Thành phần này thường được sử dụng trong các dòng mỹ phẩm giúp phục hồi và chống lão hóa.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần được phê duyệt trong EU theo

Tổng quan

Bis(Hexyldecyl/Octyldodecyl) Lauroyl Glutamate là một chất nhũ hóa và làm mềm da độc đáo được sinh tổng hợp từ axit glutamic tự nhiên kết hợp với chuỗi alcyl dài. Thành phần này được phát triển để cải thiện đáng kể kết cấu da, tạo độ mềm mại không tương đương với các chất nhũ hóa truyền thống. Nó vừa đóng vai trò giữ ẩm mạnh mẽ vừa tạo lớp màng bảo vệ mềm mại trên bề mặt da. Khác với các emollient đơn giản, thành phần này có cấu trúc phân tử phức tạp với ba nhóm alcyl khác nhau (Hexyl, Decyl, Octyl, Dodecyl), cho phép nó phân tán đều trong các công thức mỹ phẩm đa pha và không để lại cảm giác dính hoặc quá nặng. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích trong các sản phẩm premium chăm sóc da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và mượt mà của da
  • Tăng cường khả năng giữ nước và duy trì độ ẩm
  • Giảm thiểu cảm giác khô ráp và căng da
  • Tạo lớp bảo vệ mỏng nhẹ không bít tắc lỗ chân lông
  • Giúp cân bằng độ pH và ổn định các thành phần khác

Lưu ý

  • Có thể gây nhạy cảm ở một số da rất nhạy hoặc dị ứng với axit amin
  • Nếu dùng quá liều có thể để lại cảm giác dính hoặc quá ẩm trên da

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, các chuỗi alkyl lưỡng phân tử của nó thấm sâu vào lớp biểu bì, giúp tái cấp độ lipid và tăng cường sức khỏe của rào cản da tự nhiên. Thứ hai, nhóm glutamate giàu hydroxyl (-OH) tạo liên kết hydro với các phân tử nước, giữ độ ẩm trong da lâu dài mà không cảm thấy dính. Cơ chế này giúp giảm thiểu mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss) lên đến 40-50% trong một số điều kiện, từ đó cải thiện mềm mại da sau 24-72 giờ sử dụng liên tục. Khác với silicone hay dầu khoáng, nó có tính tương thích sinh học cao và dễ dàng hòa tan với các thành phần khác trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro cho thấy Bis(Hexyldecyl/Octyldodecyl) Lauroyl Glutamate có khả năng tái tạo chất nền ngoài tế bào (extracellular matrix) và kích thích sản sinh ceramide tự nhiên. Một số nghiên cứu lâm sàng nhỏ quy mô trên người (n=30-50) cho thấy độ ẩm da tăng từ 15-25% sau 4 tuần sử dụng, với mức độ khô ráp giảm đáng kể, đặc biệt ở nhóm da chạm khô. Ngoài ra, nó không gây kích ứng hay dị ứng tiếp xúc ở người có da nhạy cảm, và có chỉ số EWG rất thấp (1-2). Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu độc lập còn hạn chế, chủ yếu dựa trên dữ liệu từ nhà sản xuất thành phần.

Cách Glutamate lưỡng phân tử (Bis Hexyldecyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glutamate lưỡng phân tử (Bis Hexyldecyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-3% trong công thức, tùy theo loại sản phẩm (serum: 0.5-1%, kem dưỡng: 1.5-3%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần/ngày

Công dụng:

Làm mềm da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients)CosIng Database - EU CommissionCosmetics and Personal Care Ingredients DatabaseScientific literature on amino acid-derived emollients

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Glutamic acid (axit glutamic) là axit amin gồm trong lòng trắng trứng, và đó là lý do tại sao các sản phẩm mặt nạ trứng cũ được xem là làm mềm da — thành phần này là phiên bản 'cao cấp' hóa học của khái niệm đó!

Thành phần này được phát triển bởi các nhà hóa học Nhật Bản vào những năm 2000-2010, và hiện nay chủ yếu được sử dụng trong các dòng mỹ phẩm cao cấp từ Nhật, Hàn Quốc và châu Âu

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.