Glutamate lưỡng phân tử (Bis Hexyldecyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate) vs Mỡ bò (Beef Tallow)
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
CAS
61789-97-7
| Glutamate lưỡng phân tử (Bis Hexyldecyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate) BIS(HEXYLDECYL/OCTYLDODECYL) LAUROYL GLUTAMATE | Mỡ bò (Beef Tallow) ADEPS BOVIS | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glutamate lưỡng phân tử (Bis Hexyldecyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate) | Mỡ bò (Beef Tallow) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 4/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Glutamate lưỡng phân tử (Bis Hexyldecyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate) vs glycerinGlutamate lưỡng phân tử (Bis Hexyldecyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate) vs hyaluronic-acidGlutamate lưỡng phân tử (Bis Hexyldecyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate) vs panthenolMỡ bò (Beef Tallow) vs glycerinMỡ bò (Beef Tallow) vs hyaluronic-acidMỡ bò (Beef Tallow) vs ceramides