Copolymer Butene-Isobutene vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

9044-17-1

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Copolymer Butene-Isobutene

BUTENE/ISOBUTENE COPOLYMER

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtCopolymer Butene-IsobuteneButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cải thiện độ bền và kết cấu của công thức mỹ phẩm
  • Giúp giữ ẩm và tăng khả năng chứa nước trên da
  • Tạo độ bám và độ dính tốt hơn cho các sản phẩm chuyên dùng
  • Kiểm soát độ nhớt, tạo cảm giác mềm mịn khi sử dụng
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da dầu rất nhạy cảm
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng quá nhiều hoặc không rửa sạch
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhẹ nếu da quá nhạy cảm với polymer tổng hợp
An toàn