Butoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H18O3

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

112-34-5

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Butoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether)

BUTOXYDIGLYCOL

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtButoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether)10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Dung môi mạnh mẽ giúp hòa tan các thành phần hương liệu và chiết xuất thực vật
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu và penetration của các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt công thức, tạo cảm giác sử dụng mịn màng và không nhờn
  • Giúp ổn định và bảo quản công thức mỹ phẩm lâu hơn
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao (>10%)
  • Ở một số trường hợp hiếm, có thể gây tác dụng phụ nếu tiếp xúc dài hạn trên vùng da tổn thương
  • Nên tránh tiếp xúc với vùng mắt và niêm mạc
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng