Nicotinat Butoxyethyl vs Axit 10-Hydroxy Stearic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H17NO3

Khối lượng phân tử

223.27 g/mol

CAS

13912-80-6 / 1322-29-8

Công thức phân tử

C18H36O3

Khối lượng phân tử

300.5 g/mol

CAS

638-26-6

Nicotinat Butoxyethyl

BUTOXYETHYL NICOTINATE

Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

Tên tiếng ViệtNicotinat ButoxyethylAxit 10-Hydroxy Stearic
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện tuần hoàn máu và tăng cường lưu lượng oxy đến da
  • Tăng cường độ ẩm tự nhiên và giảm mất nước qua da
  • Hỗ trợ sản xuất collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi
  • Làm sáng da và giảm bọng mắt nhờ tác dụng căng da cục bộ
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên của da
  • Giúp da mềm mại, mịn màng và có độ đàn hồi
  • Làm giảm mất nước qua biểu bì (TEWL)
Lưu ý
  • Có thể gây hiệu ứng 'flushing' (đỏ ửng) tạm thời ở một số người do tác động lên mạch máu
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây kích ứng hoặc tác dụng phụ không mong muốn
  • Cần tránh ở những người có da rất nhạy cảm hoặc bị rosacea cấp tính
An toàn