2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNicotinat Butoxyethyl
Hoạt chấtEU ✓

Nicotinat Butoxyethyl

BUTOXYETHYL NICOTINATE

Butoxyethyl Nicotinate là một dẫn xuất của niacin (vitamin B3) được esterified với butoxyethanol, tạo ra một phân tử lai giữa nicotinamide và các dẫn xuất niacin khác. Đây là một hoạt chất cấp độ cao được sử dụng trong các công thức skincare cao cấp nhờ khả năng kích thích lưu thông máu và cải thiện tính đàn hồi của da. Thành phần này hoạt động bằng cách giải phóng niacin trên da, mang lại lợi ích dài hạn cho độ ẩm và ngoại hình tổng thể. Do tính chất liposoluble của nó, nó thấm sâu hơn so với các dạng niacin thông thường khác.

Cấu trúc phân tử BUTOXYETHYL NICOTINATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H17NO3

Khối lượng phân tử

223.27 g/mol

Tên IUPAC

2-butoxyethyl pyridine-3-carboxylate

CAS

13912-80-6 / 1322-29-8

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo

Tổng quan

Butoxyethyl Nicotinate là một phức hợp niacin hiện đại được thiết kế để cải thiện hiệu quả thấm của vitamin B3 vào da. Thành phần này kết hợp niacin với butoxyethanol, một chất giúp tăng khả năng xuyên da và tạo cảm giác mịn màng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống lão hóa, serum cấp ẩm, và các công thức cao cấp nhằm cải thiện vẻ ngoài toàn diện của da. Sự khác biệt chính giữa Butoxyethyl Nicotinate và niacinamide thông thường là khả năng thâm nhập sâu hơn nhờ cấu trúc phân tử lipophilic của nó. Điều này cho phép nó hoạt động ở nhiều lớp da khác nhau, mang lại kết quả lâu dài hơn. Tuy nhiên, nó cũng có khả năng gây 'flushing' cao hơn một chút so với các dạng niacin khác vì lý do sinh lý này.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện tuần hoàn máu và tăng cường lưu lượng oxy đến da
  • Tăng cường độ ẩm tự nhiên và giảm mất nước qua da
  • Hỗ trợ sản xuất collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi
  • Làm sáng da và giảm bọng mắt nhờ tác dụng căng da cục bộ
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da

Lưu ý

  • Có thể gây hiệu ứng 'flushing' (đỏ ửng) tạm thời ở một số người do tác động lên mạch máu
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây kích ứng hoặc tác dụng phụ không mong muốn
  • Cần tránh ở những người có da rất nhạy cảm hoặc bị rosacea cấp tính

Cơ chế hoạt động

Khi buroxyethyl nicotinate được áp dụng lên da, nó dần dần bị chuyển hóa và giải phóng niacin tự do trên bề mặt và trong các lớp da. Niacin sau đó kích thích các thụ thể trên da, dẫn đến giãn nở mạch máu cục bộ và tăng cường lưu lượng máu đến khu vực. Quá trình này không chỉ mang lại cảm giác 'plumping' tạm thời mà còn kích thích quá trình trao đổi chất tự nhiên của da. Trong dài hạn, niacin hỗ trợ cải thiện chức năng hàng rào da, tăng cường sản xuất ceramide và cholesterol, từ đó cải thiện khả năng giữ ẩm. Nó cũng điều hòa sản xuất sebum, làm dịu tình trạng viêm, và hỗ trợ quá trình tái tạo collagen nhờ tác dụng kích thích các fibroblast.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng các dẫn xuất niacin, bao gồm butoxyethyl nicotinate, có khả năng cải thiện độ ẩm da, giảm độ xuất hiện của các nếp nhăn, và tăng cường độ đàn hồi sau 4-12 tuần sử dụng thường xuyên. Một nghiên cứu công bố trong International Journal of Cosmetic Science cho thấy rằng niacin ester có tác dụng tương đương hoặc tốt hơn so với niacinamide thông thường trong một số trường hợp nhất định. Nghiên cứu in vitro cũng chỉ ra rằng butoxyethyl nicotinate có khả năng chống oxy hóa và anti-inflammatory, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường. Tuy nhiên, hầu hết dữ liệu lâm sàng còn hạn chế và cần thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác nhận đầy đủ toàn bộ lợi ích.

Cách Nicotinat Butoxyethyl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nicotinat Butoxyethyl

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% trong các công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy theo độ nhạy cảm của da

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Nicotinat ButoxyethylvsNIACINAMIDE

Niacinamide là một dạng niacin khác, ổn định hơn và ít có khả năng gây flushing. Butoxyethyl Nicotinate có khả năng thâm nhập sâu hơn nhưng có thể gây tác dụng phụ mạnh hơn

Nicotinat ButoxyethylvsPANTHENOL

Panthenol cũng là một thành phần cấp ẩm tốt nhưng hoạt động khác nhau. Nó mềm mại hơn và ít có khả năng gây kích ứng so với butoxyethyl nicotinate

Nicotinat ButoxyethylvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid tập trung vào khả năng giữ ẩm bề mặt, trong khi butoxyethyl nicotinate cải thiện độ ẩm từ trong sâu. Chúng hoạt động ở các cơ chế khác nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetics & Toiletries MagazineINCI Dictionary - Official INCIDecoderPersonal Care Products Council (PCPC)
  • Nicotinic Acid and Derivatives in Skincare: A Comprehensive Review— PubMed Central
  • The Role of Niacin Esters in Modern Cosmetic Formulations— International Journal of Cosmetic and Medical Sciences
  • INCI Standards and Cosmetic Ingredients Database— INCI Dictionary

CAS: 13912-80-6 / 1322-29-8 · EC: 237-684-7 / - · PubChem: 14866

Bạn có biết?

Butoxyethyl Nicotinate là một trong những dẫn xuất niacin 'thế hệ 2' được phát triển để vượt qua hạn chế của niacinamide thông thường - nó có khả năng xuyên da tốt hơn nhờ cấu trúc lipophilic

Hiệu ứng 'flushing' hoặc 'tingle' cảm thấy khi sử dụng niacin là dấu hiệu thực tế rằng nó đang hoạt động - nó kích thích giãn nở mạch máu để mang lại nhiều dưỡng chất hơn cho da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER