Nicotinat Butoxyethyl vs Chiết xuất từ Mô scar Acalypha Reptans

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H17NO3

Khối lượng phân tử

223.27 g/mol

CAS

13912-80-6 / 1322-29-8

Nicotinat Butoxyethyl

BUTOXYETHYL NICOTINATE

Chiết xuất từ Mô scar Acalypha Reptans

ACALYPHA REPTANS CALLUS CULTURE EXTRACT

Tên tiếng ViệtNicotinat ButoxyethylChiết xuất từ Mô scar Acalypha Reptans
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daChống oxy hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện tuần hoàn máu và tăng cường lưu lượng oxy đến da
  • Tăng cường độ ẩm tự nhiên và giảm mất nước qua da
  • Hỗ trợ sản xuất collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi
  • Làm sáng da và giảm bọng mắt nhờ tác dụng căng da cục bộ
  • Cung cấp hoạt chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Tăng cường độ ẩm da nhờ tính chất hấp thụ và giữ nước hiệu quả
  • Cải thiện mềm mại, độ dẻo dai của tóc và da
  • Giảm viêm và bình phục da bị tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây hiệu ứng 'flushing' (đỏ ửng) tạm thời ở một số người do tác động lên mạch máu
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây kích ứng hoặc tác dụng phụ không mong muốn
  • Cần tránh ở những người có da rất nhạy cảm hoặc bị rosacea cấp tính
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do đây là thành phần tương đối mới
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người có da siêu nhạy cảm với chiết xuất thực vật