Butyl Glyceryl Ascorbate (Vitamin C ổn định) vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1120360-69-1
CAS
-
| Butyl Glyceryl Ascorbate (Vitamin C ổn định) BUTYL 3-GLYCERYL ASCORBATE | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butyl Glyceryl Ascorbate (Vitamin C ổn định) | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Giữ ẩm | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Butyl Glyceryl Ascorbate (Vitamin C ổn định) vs hyaluronic-acidButyl Glyceryl Ascorbate (Vitamin C ổn định) vs niacinamideButyl Glyceryl Ascorbate (Vitamin C ổn định) vs tocopherol3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs niacinamide3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs vitamin-c3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs azelaic-acid