CAS
1120360-69-1
Công thức phân tử
C6H6Na3O9P
Khối lượng phân tử
322.05 g/mol
CAS
66170-10-3
| Butyl Glyceryl Ascorbate (Vitamin C ổn định) BUTYL 3-GLYCERYL ASCORBATE | Natri Ascorbyl Phosphate SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butyl Glyceryl Ascorbate (Vitamin C ổn định) | Natri Ascorbyl Phosphate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Giữ ẩm | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Sodium Ascorbyl Phosphate là một dẫn xuất vitamin C khác, ổn định và có pH trung tính, nhưng có thể kém hiệu quả hơn so với Butyl 3-Glyceryl Ascorbate. Cả hai đều dễ sử dụng và an toàn, nhưng Butyl 3-Glyceryl Ascorbate có khả năng xâm nhập da tốt hơn.