Butyl Acrylate (Acrylate Butyl) vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H12O2
Khối lượng phân tử
128.17 g/mol
CAS
141-32-2
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Butyl Acrylate (Acrylate Butyl) BUTYL ACRYLATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butyl Acrylate (Acrylate Butyl) | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 6/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là polymer binding agents, nhưng Acrylates/Dimethicone Copolymer chứa dimethicone nên mềm mại và ít bã bùn hơn. Butyl Acrylate đơn thuần (không có dimethicone) có khả năng kết dính mạnh hơn nhưng cảm giác trên da cứng cỏi hơn.