Butyl Propionate / Butyl Propanoate vs ALCOHOL DENAT.

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H14O2

Khối lượng phân tử

130.18 g/mol

CAS

590-01-2

Butyl Propionate / Butyl Propanoate

BUTYL PROPIONATE

ALCOHOL DENAT.
Tên tiếng ViệtButyl Propionate / Butyl PropanoateALCOHOL DENAT.
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngTạo hươngKháng khuẩn, Che mùi
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu, cải thiện mùi hương tổng thể của sản phẩm
  • Giúp cố định các mùi hương khác, kéo dài độ lâu của hương lên da
  • Cải thiện tính cảm nhận và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Hỗ trợ hòa tan các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da nhạy cảm đối với các chất hóa học
  • Trong nồng độ cao có thể gây phản ứng alergic ở một số người
  • Có tính bay hơi, cần lưu trữ trong điều kiện kín để bảo toàn hiệu quả
An toàn

Nhận xét

Alcohol Denat bay hơi rất nhanh và không tạo hương thơm riêng, Butyl Propionate bay hơi chậm hơn nhưng có hương thơm riêng