Butylene Glycol vs Nước trái kiwi

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

107-88-0

CAS

92456-63-8

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Nước trái kiwi

ACTINIDIA CHINENSIS FRUIT WATER

Tên tiếng ViệtButylene GlycolNước trái kiwi
Phân loạiDưỡng ẩmHương liệu
EWG Score1/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daChe mùi
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
  • Che phủ mùi hóa chất khó chịu, tạo hương thơm tự nhiên
  • Cung cấp mùi hương tươi mới, trái cây đặc trưng
  • Độ ẩm nhẹ từ thành phần nước
  • An toàn cho da nhạy cảm khi sử dụng với nồng độ thích hợp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Có khả năng gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Một số người có thể dị ứng với protein từ trái kiwi, đặc biệt nếu có tiền sử dị ứng kiwi