Butylene Glycol vs Acid Red 1 (Amaranth)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

107-88-0

Công thức phân tử

C10H4N2Na2O8S

Khối lượng phân tử

358.19 g/mol

CAS

846-70-8 / 84473-89-2 / 55482-31-0 / 549-34-8 / 68698-86-2

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Acid Red 1 (Amaranth)

CI 10316

Tên tiếng ViệtButylene GlycolAcid Red 1 (Amaranth)
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daChất tạo màu
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
  • Tạo màu sắc rực rỡ và ổn định cho các sản phẩm
  • Độ bền màu cao dưới tác động của ánh sáng và nhiệt độ
  • Dễ tan trong nước, phân tán đều trong công thức
  • Chi phí sản xuất kinh tế so với các chất màu tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Một số quốc gia/vùng (châu Âu, một số tiểu bang Mỹ) đã hạn chế hoặc cấm sử dụng
  • Chất màu azo có thể bị chuyển hóa thành các amines gây hại