2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcid Red 1 (Amaranth)
KhácEU ✓

Acid Red 1 (Amaranth)

CI 10316

CI 10316 là một chất màu azo tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo màu đỏ hoặc hồng. Đây là một trong những màu sắc được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm ở các quốc gia khác nhau, mặc dù các quy định có thể khác nhau giữa các vùng. Chất này có tính ổn định tốt và cung cấp màu sắc rực rỡ, tuy nhiên cần được sử dụng theo đúng quy định về liều lượng.

Cấu trúc phân tử CI 10316

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H4N2Na2O8S

Khối lượng phân tử

358.19 g/mol

Tên IUPAC

disodium;5,7-dinitro-8-oxidonaphthalene-2-sulfonate

CAS

846-70-8 / 84473-89-2 / 55482-31-0 / 549-34-8 / 68698-86-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ở EU, CI 10316 bị cấm sử dụng trong mỹ p

Tổng quan

CI 10316, hay Amaranth (Acid Red 1), là một chất màu tổng hợp dạng azo được tạo ra từ các nguyên liệu hóa học. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để cung cấp màu sắc đỏ hoặc hồng bắt mắt cho các sản phẩm như son môi, phấn má hông, và các sản phẩm trang điểm khác. Chất màu này được chọn vì độ ổn định cao, khả năng phân tán tốt và chi phí kinh tế. Tuy nhiên, các quy định về sử dụng CI 10316 khác nhau đáng kể giữa các khu vực. Ở Liên minh Châu Âu, chất này đã bị cấm từ năm 1998 do lo ngại về an toàn, trong khi các quốc gia khác vẫn cho phép sử dụng với các hạn chế về nồng độ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu sắc rực rỡ và ổn định cho các sản phẩm
  • Độ bền màu cao dưới tác động của ánh sáng và nhiệt độ
  • Dễ tan trong nước, phân tán đều trong công thức
  • Chi phí sản xuất kinh tế so với các chất màu tự nhiên

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Một số quốc gia/vùng (châu Âu, một số tiểu bang Mỹ) đã hạn chế hoặc cấm sử dụng
  • Chất màu azo có thể bị chuyển hóa thành các amines gây hại

Cơ chế hoạt động

CI 10316 hoạt động bằng cách hấp thụ và phản xạ ánh sáng ở các bước sóng cụ thể, tạo ra cảm nhận về màu đỏ hoặc hồng. Khi được phân tán trong công thức mỹ phẩm, các hạt nước của chất này phân bố đều, tạo ra màu sắc đồng nhất. Trên da, chất màu này không thấm sâu vào các lớp da, mà chủ yếu nằm trên bề mặt hoặc trong lớp sừng ngoài cùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về CI 10316 cho thấy rằng ở những nồng độ cao, chất này có khả năng kích ứ da, đặc biệt là ở những người có làn da nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng. Những lo ngại chính tập trung vào quá trình chuyển hóa azo trong cơ thể và khả năng tạo ra các amine độc hại. Vì lý do này, các cơ quan quản lý như SCCS (Ủy ban Khoa học Châu Âu) đã khuyến cáo cấm sử dụng trong mỹ phẩm ở EU.

Cách Acid Red 1 (Amaranth) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acid Red 1 (Amaranth)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ sử dụng phụ thuộc vào quy định địa phương, thường từ 0,1% - 1% tùy theo loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày (nếu được phép)

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Butylene GlycolEWG 1GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

Acid Red 1 (Amaranth)vsCác chất màu tự nhiên (Carmine, Mica)

CI 10316 cung cấp màu sắc rực rỡ và ổn định hơn, nhưng có rủi ro an toàn cao hơn so với các chất màu tự nhiên. Carmine và Mica thường được xem là lựa chọn an toàn hơn.

Acid Red 1 (Amaranth)vsCI 15985 (Sunset Yellow)

Cả hai đều là chất màu azo tổng hợp, nhưng CI 10316 tạo màu đỏ trong khi CI 15985 tạo màu vàng. Cả hai đều bị cấm ở EU vì lo ngại về an toàn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA Color Additives Status ListINCIDecoderScientific Committee on Consumer Safety (SCCS)
  • Disodium 5,7-dinitro-8-oxidonaphthalene-2-sulphonate - EU CosIng— European Commission
  • Safety of Azo Dyes in Cosmetics— Scientific Committee on Consumer Safety
  • Color Additives Status List - FDA— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 846-70-8 / 84473-89-2 / 55482-31-0 / 549-34-8 / 68698-86-2 · EC: 212-690-2 / 282-945-0 / 259-662-6 / - / - · PubChem: 2724063

Bạn có biết?

CI 10316 được biết đến với tên Amaranth bởi vì nó được sử dụng để tô màu một loại bánh cổ truyền có cùng tên, mặc dù ngày nay hầu hết các quốc gia không cho phép điều này.

Chất màu này lần đầu tiên được tổng hợp vào thế kỷ 19 và trở thành một trong những chất màu azo đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Acid Red 1 (Amaranth)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Acid Red 1 (Amaranth)

Good-bye Cellulite Serum Fermeté Q10 Plus
Nivea

Good-bye Cellulite Serum Fermeté Q10 Plus

Có theo dõi giá
EXTRA WHITE PORE MINIMISER MUD FOAM
Nivea

EXTRA WHITE PORE MINIMISER MUD FOAM

Có theo dõi giá
Nivea Moisture Shower 250ml
BRYNILD GRUPPEN AS

Nivea Moisture Shower 250ml

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE